Bảng lương công an từ 01/7/2026: Mức lương mới theo cấp bậc quân hàm và hệ số
Lao động & Tiền lương

Bảng lương công an từ 01/7/2026: Mức lương mới theo cấp bậc quân hàm và hệ số

·
5 phút đọc

Chi tiết bảng lương công an nhân dân từ 01/7/2026 khi tăng lương cơ sở lên 2,53 triệu đồng/tháng. Đại tướng hưởng 26,3 triệu đồng/tháng, hạ sĩ 8,1 triệu đồng/tháng kèm hệ thống cấp bậc quân hàm theo L

Từ ngày 01/7/2026, mức lương cơ sở chính thức tăng từ 2,34 triệu đồng lên 2.530.000 đồng/tháng theo Nghị định số 161/2026/NĐ-CP, kéo theo bảng lương của lực lượng công an nhân dân được điều chỉnh toàn diện. Bài viết dưới đây cập nhật chi tiết mức lương mới cho từng cấp bậc quân hàm, hệ số nâng lương và bảng lương chuyên môn kỹ thuật, cùng với hệ thống cấp bậc theo quy định pháp luật hiện hành.

Bảng lương công an từ 01/7/2026: Mức lương mới theo cấp bậc quân hàm và hệ số

Bảng lương công an từ 01/7/2026: Mức lương mới theo cấp bậc quân hàm và hệ số

Bảng lương cấp bậc quân hàm công an từ 01/7/2026

Căn cứ Nghị định 204/2004/NĐ-CP, lực lượng công an nhân dân được áp dụng lương theo hai bảng: Bảng 6 (lương cấp bậc quân hàm sĩ quan, hạ sĩ quan) và Bảng 7 (lương chuyên môn kỹ thuật). Mức lương được tính bằng công thức: Hệ số lương × Mức lương cơ sở. Dưới đây là mức lương cụ thể từ ngày 01/7/2026:

STTCấp bậc quân hàmHệ số lươngMức lương (đồng/tháng)

1

Đại tướng

10,4

26.312.000

2

Thượng tướng

9,8

24.794.000

3

Trung tướng

9,2

23.276.000

4

Thiếu tướng

8,6

21.758.000

5

Đại tá

8,0

20.240.000

6

Thượng tá

7,3

18.469.000

7

Trung tá

6,6

16.698.000

8

Thiếu tá

6,0

15.180.000

9

Đại úy

5,4

13.662.000

10

Thượng úy

5,0

12.650.000

11

Trung úy

4,6

11.638.000

12

Thiếu úy

4,2

10.626.000

13

Thượng sĩ

3,8

9.614.000

14

Trung sĩ

3,5

8.855.000

15

Hạ sĩ

3,2

8.096.000

Bảng nâng lương sĩ quan công an nhân dân

Theo quy định, sĩ quan công an được nâng lương theo hai lần. Mức lương sau nâng lần 1 và lần 2 được tính dựa trên hệ số nâng lương tương ứng. Dưới đây là chi tiết:

Cấp bậc quân hàmHệ số nâng lần 1Mức lương nâng lần 1 (đồng/tháng)Hệ số nâng lần 2Mức lương nâng lần 2 (đồng/tháng)

Đại tướng

11,0

27.830.000

-

-

Thượng tướng

10,4

26.312.000

-

-

Trung tướng

9,8

24.794.000

-

-

Thiếu tướng

9,2

23.276.000

-

-

Đại tá

8,4

21.252.000

8,6

21.758.000

Thượng tá

7,7

19.481.000

8,1

20.493.000

Trung tá

7,0

17.710.000

7,4

18.722.000

Thiếu tá

6,4

16.192.000

6,8

17.204.000

Đại úy

5,8

14.674.000

6,2

15.686.000

Thượng úy

5,35

13.535.500

5,7

14.421.000

Bảng lương chuyên môn kỹ thuật công an

Đối với lực lượng chuyên môn kỹ thuật, lương được chia thành hai nhóm (Nhóm 1 và Nhóm 2) với các hệ số khác nhau. Mức lương cụ thể từ 01/7/2026 như sau:

Nhóm 1 (Hệ số)Mức lương (đồng/tháng)Nhóm 2 (Hệ số)Mức lương (đồng/tháng)

3,85

9.740.500

3,65

9.234.500

4,2

10.626.000

4,0

10.120.000

4,55

11.511.500

4,35

11.005.500

4,9

12.397.000

4,7

11.891.000

5,25

13.282.500

5,05

12.776.500

5,6

14.168.000

5,4

13.662.000

5,95

15.053.500

5,75

14.547.500

6,3

15.939.000

6,1

15.433.000

6,65

16.824.500

6,45

16.318.500

7,0

17.710.000

6,8

17.204.000

7,35

18.595.500

7,15

18.089.500

7,7

19.481.000

7,5

18.975.000

Hệ thống cấp bậc quân hàm công an nhân dân

Theo Điều 21 Luật Công an nhân dân, hệ thống cấp bậc hàm sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ được phân chia thành ba nhóm chính:

Sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ

  • Cấp tướng: Đại tướng, Thượng tướng, Trung tướng, Thiếu tướng.
  • Cấp tá: Đại tá, Thượng tá, Trung tá, Thiếu tá.
  • Cấp úy: Đại úy, Thượng úy, Trung úy, Thiếu úy.
  • Hạ sĩ quan: Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ.

Sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật

  • Cấp tá: Thượng tá, Trung tá, Thiếu tá.
  • Cấp úy: Đại úy, Thượng úy, Trung úy, Thiếu úy.
  • Hạ sĩ quan: Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ.

Hạ sĩ quan, chiến sĩ nghĩa vụ

  • Hạ sĩ quan nghĩa vụ: Thượng sĩ, Trung sĩ, Hạ sĩ.
  • Chiến sĩ nghĩa vụ: Binh nhất, Binh nhì.

Tác động thực tiễn của việc tăng lương cơ sở

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc tăng lương cơ sở lên 2,53 triệu đồng/tháng từ ngày 01/7/2026 sẽ giúp cải thiện đáng kể thu nhập cho toàn bộ lực lượng công an. Cụ thể, so với mức cũ 2,34 triệu đồng/tháng, mức tăng tương đương 8,12%. Điều này góp phần nâng cao đời sống, động viên tinh thần cán bộ, chiến sĩ trong bối cảnh nhiệm vụ ngày càng nặng nề.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào bảng lương công an mới chính thức có hiệu lực?

Bảng lương mới được áp dụng từ ngày 01/7/2026, theo Nghị định số 161/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành.

Cán bộ công an có được nâng lương theo thâm niên không?

Có. Sĩ quan công an được nâng lương theo hai lần (lần 1 và lần 2) dựa trên thâm niên công tác và thành tích, với hệ số nâng lương cụ thể cho từng cấp bậc như bảng nâng lương nêu trên.

Mức lương cao nhất và thấp nhất trong lực lượng công an là bao nhiêu?

Mức lương cao nhất thuộc về Đại tướng với 26.312.000 đồng/tháng (hệ số 10,4). Mức thấp nhất là Hạ sĩ với 8.096.000 đồng/tháng (hệ số 3,2).

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Lao động & Tiền lương

Chia sẻ bài viết