Phân tích chi tiết 2 trường hợp bị từ chối công chứng di chúc nhà đất theo Luật Công chứng 2014, bao gồm người yêu cầu không phải chủ tài sản và nghi ngờ năng lực hành vi. Kèm quy định về người không
Việc lập di chúc để định đoạt quyền sử dụng đất, nhà ở là quyền cơ bản của cá nhân. Tuy nhiên, không phải mọi yêu cầu công chứng di chúc đều được chấp nhận. Theo quy định tại Luật Công chứng 2014 và Bộ luật Dân sự 2015, có 2 trường hợp chính bị từ chối công chứng di chúc nhà đất, cùng với các đối tượng không được phép thực hiện công chứng, chứng thực. Dưới đây là phân tích chi tiết để người dân và doanh nghiệp nắm rõ.

Khi nào bị từ chối công chứng di chúc nhà đất? 2 trường hợp cốt lõi và lưu ý pháp lý
Hai trường hợp bị từ chối công chứng di chúc nhà đất theo Luật Công chứng 2014
Căn cứ khoản 1 và khoản 2 Điều 56 Luật Công chứng 2014, công chứng viên có quyền từ chối công chứng di chúc nếu thuộc một trong hai trường hợp sau đây:
- Người yêu cầu công chứng không phải là người lập di chúc: Theo quy định, người lập di chúc không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình yêu cầu công chứng. Việc lập di chúc là hành vi pháp lý mang tính cá nhân cao, đòi hỏi sự tự nguyện và minh mẫn của chính người để lại tài sản. Do đó, nếu người đến yêu cầu công chứng không phải là chủ sở hữu tài sản (người lập di chúc), công chứng viên sẽ từ chối.
- Công chứng viên nghi ngờ năng lực hành vi của người lập di chúc hoặc có dấu hiệu lừa dối, đe dọa, cưỡng ép: Cụ thể, nếu công chứng viên có căn cứ cho rằng người lập di chúc đang bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác dẫn đến không thể nhận thức và làm chủ hành vi, hoặc việc lập di chúc có dấu hiệu bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, thì công chứng viên sẽ đề nghị người lập di chúc làm rõ. Trường hợp không làm rõ được, công chứng viên có quyền từ chối công chứng di chúc đó.
Đáng chú ý, quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người lập di chúc và người thừa kế, ngăn chặn các hành vi lợi dụng, gian dối trong việc định đoạt tài sản là nhà đất.
Lưu ý về sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã công chứng
Sau khi di chúc đã được công chứng, người lập di chúc vẫn có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ một phần hoặc toàn bộ di chúc. Theo quy định, người lập di chúc có thể yêu cầu bất kỳ công chứng viên nào thực hiện việc này. Tuy nhiên, nếu di chúc trước đó đang được lưu giữ tại một tổ chức hành nghề công chứng, người lập di chúc phải thông báo cho tổ chức đó biết về việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ. Điều này giúp tránh xung đột giữa các bản di chúc khác nhau và đảm bảo tính hợp pháp của di chúc cuối cùng.
Những người không được công chứng, chứng thực di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015
Ngoài 2 trường hợp bị từ chối nêu trên, pháp luật còn quy định những đối tượng không được phép công chứng hoặc chứng thực di chúc. Căn cứ Điều 637 Bộ luật Dân sự 2015, công chứng viên hoặc người có thẩm quyền của UBND xã, phường, thị trấn không được công chứng, chứng thực di chúc nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc.
- Người có cha, mẹ, vợ hoặc chồng, con là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.
- Người có quyền, nghĩa vụ về tài sản liên quan tới nội dung di chúc.
Nếu công chứng viên hoặc người có thẩm quyền vẫn thực hiện công chứng, chứng thực trong các trường hợp này, di chúc đó sẽ không hợp pháp và có thể bị tuyên vô hiệu. Quy định này nhằm loại bỏ xung đột lợi ích, đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình lập di chúc.
Tác động thực tiễn đối với người dân và doanh nghiệp
Việc nắm rõ các trường hợp bị từ chối công chứng di chúc nhà đất giúp người dân chủ động hơn trong việc lập di chúc, tránh mất thời gian và chi phí. Theo các chuyên gia pháp lý, nhiều trường hợp di chúc bị vô hiệu do người lập di chúc không đáp ứng được yêu cầu về năng lực hành vi hoặc do người thực hiện công chứng vi phạm quy định về đối tượng không được công chứng. Đối với doanh nghiệp bất động sản, việc hiểu rõ các quy định này cũng giúp tư vấn chính xác cho khách hàng trong các giao dịch liên quan đến thừa kế nhà đất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tôi có thể ủy quyền cho người khác đi công chứng di chúc thay tôi không?
Không. Theo khoản 1 Điều 56 Luật Công chứng 2014, người lập di chúc phải tự mình yêu cầu công chứng, không được ủy quyền. Đây là quy định bắt buộc để đảm bảo tính tự nguyện và minh mẫn của người lập di chúc.
Nếu công chứng viên là người thừa kế theo di chúc thì di chúc có hợp pháp không?
Không. Theo Điều 637 Bộ luật Dân sự 2015, công chứng viên là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật không được công chứng di chúc đó. Nếu vẫn thực hiện, di chúc sẽ không hợp pháp và có thể bị tuyên vô hiệu.
Làm thế nào để chứng minh tôi đủ năng lực hành vi khi lập di chúc?
Người lập di chúc cần chuẩn bị các giấy tờ chứng minh tình trạng sức khỏe, tinh thần như giấy khám sức khỏe tâm thần (nếu có bệnh nền) hoặc các giấy tờ khác theo yêu cầu của công chứng viên. Trong trường hợp công chứng viên nghi ngờ, họ có thể đề nghị người lập di chúc làm rõ, nếu không làm rõ được, công chứng viên có quyền từ chối công chứng.
Bài viết được tham vấn bởi Luật sư Hoàng Tuấn Vũ. Mọi vướng mắc, bạn đọc vui lòng liên hệ tổng đài 1900.6588 để được hỗ trợ giải đáp cụ thể.
Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?
Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.




