Phân biệt tội đưa hối lộ và tội nhận hối lộ: Mức phạt tù cao nhất đến chung thân
Dân sự & Hình sự

Phân biệt tội đưa hối lộ và tội nhận hối lộ: Mức phạt tù cao nhất đến chung thân

·
5 phút đọc

Phân tích chi tiết tội đưa hối lộ (Điều 364) và tội nhận hối lộ (Điều 354) theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017 và 2025. Mức phạt tù cao nhất 20 năm hoặc chung thân, phạt tiền lên đến 100 triệu đồn

Hối lộ là một trong những tội phạm tham nhũng nguy hiểm nhất, được quy định chặt chẽ tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025). Bài viết này phân tích chi tiết hai cấu thành tội phạm chính: Tội đưa hối lộ (Điều 364)Tội nhận hối lộ (Điều 354), bao gồm khung hình phạt, tình tiết tăng nặng và các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự.

Phân biệt tội đưa hối lộ và tội nhận hối lộ: Mức phạt tù cao nhất đến chung thân

Phân biệt tội đưa hối lộ và tội nhận hối lộ: Mức phạt tù cao nhất đến chung thân

1. Tội đưa hối lộ theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015 là gì?

Tội đưa hối lộ được quy định tại Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015. Theo đó, người nào trực tiếp hoặc qua trung gian đưa hoặc sẽ đưa cho người có chức vụ, quyền hạn bất kỳ lợi ích nào (tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác từ 2 triệu đồng trở lên, hoặc lợi ích phi vật chất) để người đó làm hoặc không làm một việc vì lợi ích của mình, thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Khung hình phạt đối với tội đưa hối lộ

  • Khung cơ bản: Phạt tiền từ 20-200 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm, hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Áp dụng khi giá trị hối lộ từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng, hoặc lợi ích phi vật chất.
  • Khung tăng nặng thứ nhất: Phạt tù từ 2-7 năm khi thuộc một trong các tình tiết: có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, dùng tài sản Nhà nước, lợi dụng chức vụ, phạm tội 2 lần trở lên, hoặc giá trị hối lộ từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng.
  • Khung tăng nặng thứ hai: Phạt tù từ 7-12 năm khi giá trị hối lộ từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng.
  • Khung tăng nặng thứ ba: Phạt tù từ 12-20 năm khi giá trị hối lộ từ 1 tỷ đồng trở lên.
  • Hình phạt bổ sung: Phạt tiền từ 10-50 triệu đồng.

Đối tượng áp dụng mở rộng

Theo quy định, người đưa hối lộ cho công chức nước ngoài, công chức của tổ chức quốc tế công, hoặc người có chức vụ trong doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước cũng bị xử lý theo Điều 364.

Miễn trách nhiệm hình sự cho người đưa hối lộ

Điều 364 quy định hai trường hợp đặc biệt:

  • Trường hợp bị ép buộc: Người bị ép buộc đưa hối lộ mà chủ động khai báo trước khi bị phát giác, thì được coi là không có tội và được trả lại toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.
  • Trường hợp tự nguyện: Người đưa hối lộ tuy không bị ép buộc nhưng đã chủ động khai báo trước khi bị phát giác, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự và được trả lại một phần hoặc toàn bộ của đã dùng để đưa hối lộ.

2. Tội nhận hối lộ theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 là gì?

Tội nhận hối lộ được quy định tại Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017 và 2025). Người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào cho bản thân hoặc cho người/tổ chức khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích của người đưa hối lộ, thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Khung hình phạt đối với tội nhận hối lộ

  • Khung cơ bản: Phạt tù từ 2-7 năm. Áp dụng khi giá trị hối lộ từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng (hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật hoặc đã bị kết án về tội tham nhũng chưa được xóa án tích), hoặc lợi ích phi vật chất.
  • Khung tăng nặng thứ nhất: Phạt tù từ 7-15 năm khi thuộc một trong các tình tiết: có tổ chức, lạm dụng chức vụ, giá trị hối lộ từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng, gây thiệt hại tài sản từ 1-3 tỷ đồng, phạm tội 2 lần trở lên, biết rõ của hối lộ là tài sản Nhà nước, hoặc đòi hối lộ, sách nhiễu, dùng thủ đoạn xảo quyệt.
  • Khung tăng nặng thứ hai: Phạt tù từ 15-20 năm khi giá trị hối lộ từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 3-5 tỷ đồng.
  • Khung tăng nặng thứ ba: Phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân khi giá trị hối lộ từ 1 tỷ đồng trở lên, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên.
  • Hình phạt bổ sung: Cấm đảm nhiệm chức vụ từ 1-5 năm, phạt tiền từ 30-100 triệu đồng, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Đối tượng áp dụng mở rộng

Người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước mà nhận hối lộ cũng bị xử lý theo Điều 354.

3. So sánh tội đưa hối lộ và tội nhận hối lộ

Tiêu chíTội đưa hối lộ (Điều 364)Tội nhận hối lộ (Điều 354)

Chủ thể

Bất kỳ người nào (không yêu cầu chức vụ)

Người có chức vụ, quyền hạn

Hành vi

Đưa hoặc sẽ đưa lợi ích

Nhận hoặc sẽ nhận lợi ích

Khung hình phạt cao nhất

Phạt tù từ 12-20 năm

Phạt tù 20 năm hoặc chung thân

Hình phạt bổ sung

Phạt tiền 10-50 triệu đồng

Phạt tiền 30-100 triệu đồng, cấm chức vụ, tịch thu tài sản

Miễn trách nhiệm

Có (tự thú trước khi bị phát giác)

Không có quy định đặc thù

4. Tác động thực tiễn và ý nghĩa pháp lý

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc phân định rõ hai tội danh này có ý nghĩa quan trọng trong công tác phòng, chống tham nhũng. Điểm khác biệt then chốt là tội nhận hối lộ có khung hình phạt nghiêm khắc hơn (tù chung thân) do người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn được Nhà nước giao phó. Trong khi đó, tội đưa hối lộ có cơ chế khuyến khích tự thú, giúp cơ quan điều tra phát hiện các đường dây tham nhũng.

5. Câu hỏi thường gặp về tội đưa hối lộ và nhận hối lộ

5.1. Giá trị hối lộ bao nhiêu thì bị truy cứu hình sự?

Theo Điều 364 và Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015, ngưỡng tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự là 2 triệu đồng đối với tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác. Nếu giá trị dưới 2 triệu đồng, người phạm tội vẫn có thể bị xử lý nếu trước đó đã bị xử lý kỷ luật hoặc đã bị kết án về tội tham nhũng. Lợi ích phi vật chất (chức vụ, tình dục, danh dự...) cũng bị truy cứu không phụ thuộc vào giá trị.

5.2. Người đưa hối lộ có được miễn tội nếu tự khai báo không?

Có, theo khoản 8 Điều 364, người đưa hối lộ tự nguyện khai báo trước khi bị phát giác có thể được miễn trách nhiệm hình sự. Nếu bị ép buộc đưa hối lộ mà chủ động khai báo, thì được coi là không có tội và được trả lại toàn bộ tài sản đã dùng để hối lộ.

5.3. Nhận hối lộ trong doanh nghiệp tư nhân có bị xử lý hình sự không?

Có. Theo Điều 354 (sửa đổi 2017 và 2025), người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước mà nhận hối lộ cũng bị xử lý hình sự theo quy định tại điều này, với khung hình phạt tương tự.

Kết luận

Tội đưa hối lộ (Điều 364)tội nhận hối lộ (Điều 354) là hai mặt của cùng một vấn nạn tham nhũng, nhưng có sự khác biệt quan trọng về chủ thể, mức độ nguy hiểm và hình phạt. Người dân và doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định này để tránh vi phạm pháp luật, đồng thời biết cách bảo vệ quyền lợi của mình khi bị ép buộc đưa hối lộ. Mọi hành vi hối lộ đều bị xử lý nghiêm, với mức phạt tù cao nhất lên đến chung thân đối với tội nhận hối lộ.

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Dân sự & Hình sự

Chia sẻ bài viết