Tội xâm phạm chỗ ở của người khác: Mức phạt hình sự và hành chính năm 2026
Dân sự & Hình sự

Tội xâm phạm chỗ ở của người khác: Mức phạt hình sự và hành chính năm 2026

·
5 phút đọc

Phân tích chi tiết tội xâm phạm chỗ ở theo Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015, mức phạt tù từ 3 tháng đến 5 năm, và xử phạt hành chính lên đến 40 triệu đồng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP.

Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở là một trong những quyền cơ bản của công dân, được Hiến pháp 2013 ghi nhận. Bất kỳ hành vi xâm phạm chỗ ở trái phép nào cũng có thể bị xử lý hình sự theo Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) hoặc bị phạt hành chính lên tới 40 triệu đồng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các hành vi cấu thành tội phạm, mức phạt cụ thể và những tác động thực tiễn.

Tội xâm phạm chỗ ở của người khác: Mức phạt hình sự và hành chính năm 2026

Tội xâm phạm chỗ ở của người khác: Mức phạt hình sự và hành chính năm 2026

Hành vi nào bị coi là xâm phạm chỗ ở của người khác?

Theo Điều 22 Hiến pháp 2013, mọi công dân đều có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Không ai được tự ý vào chỗ ở của người khác nếu không được sự đồng ý, và việc khám xét chỗ ở phải tuân thủ đúng quy định pháp luật. Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015 (số hiệu 100/2015/QH13, sửa đổi bổ sung bởi khoản 31 Điều 1 Luật số 12/2017/QH14) quy định bốn nhóm hành vi cấu thành tội phạm này:

  • Khám xét trái pháp luật chỗ ở của người khác: Là hành vi lục soát, tìm kiếm người, đồ vật, tài sản trong chỗ ở của người khác mà không có lệnh hợp pháp hoặc không thực hiện đúng thủ tục khám xét. Ví dụ: nghi ngờ người khác lấy trộm đồ nên tự ý lục soát nhà họ.
  • Đuổi trái pháp luật người khác ra khỏi chỗ ở của họ: Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để buộc người khác rời khỏi nơi ở hợp pháp. Hành vi này thường xảy ra trong tranh chấp thừa kế, thuê nhà, mượn nhà.
  • Chiếm giữ chỗ ở hoặc cản trở trái pháp luật người đang ở hoặc quản lý hợp pháp vào chỗ ở của họ: Ví dụ điển hình là chủ nợ siết nợ, giữ nhà của con nợ.
  • Xâm nhập trái pháp luật chỗ ở của người khác: Bao gồm mọi hình thức xâm nhập không được phép.

Đối tượng tác động của tội phạm này là "chỗ ở" của công dân, bao gồm nhà ở, ký túc xá, tàu thuyền mà người dân sinh sống trên đó.

Mức phạt hình sự đối với tội xâm phạm chỗ ở của người khác năm 2026 là bao nhiêu?

Khung hình phạt cơ bản: Theo khoản 1 Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015, người thực hiện một trong các hành vi nêu trên sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Khung hình phạt tăng nặng: Khoản 2 Điều 159 quy định, nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau, mức phạt tù tăng lên từ 01 năm đến 05 năm:

  • Có tổ chức;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
  • Phạm tội 02 lần trở lên;
  • Làm người bị xâm phạm chỗ ở tự sát;
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Mức phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm chỗ ở của người khác

Trong trường hợp hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính. Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ năm 2026), các mức phạt liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến hành vi xâm phạm chỗ ở bao gồm:

  • Phạt tiền từ 20 đến 40 triệu đồng đối với hành vi: hoạt động dịch vụ bảo vệ có sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực nhằm mục đích đe dọa, cản trở, gây khó khăn cho hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, cá nhân hoặc xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của họ (căn cứ điểm c khoản 5 Điều 15 Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
  • Phạt tiền từ 03 đến 05 triệu đồng đối với hành vi cưỡng đoạt tài sản nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự (căn cứ điểm e khoản 2 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
"Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc chưa có quy định xử phạt hành chính riêng biệt cho hành vi xâm phạm chỗ ở là một khoảng trống pháp lý cần được lấp đầy trong thời gian tới, nhằm đảm bảo tính răn đe và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân."

Tác động thực tiễn và những vấn đề cần lưu ý

Việc xác định ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm chỗ ở phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi. Các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm, hậu quả gây ra và nhân thân người phạm tội để quyết định.

  • Đối với người dân: Cần nắm rõ quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của mình và có biện pháp bảo vệ khi bị xâm phạm, như thu thập chứng cứ, trình báo cơ quan công an.
  • Đối với doanh nghiệp, tổ chức: Đặc biệt lưu ý khi thực hiện các biện pháp thu hồi nợ, quản lý tài sản, tránh hành vi tự ý xâm nhập hoặc đuổi người khác khỏi chỗ ở trái pháp luật.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trường hợp nào bị coi là khám xét chỗ ở trái phép?

Khám xét chỗ ở trái phép là hành vi lục soát, tìm kiếm người, đồ vật, tài sản trong chỗ ở của người khác mà không có lệnh khám xét của cơ quan có thẩm quyền, hoặc có lệnh nhưng lệnh đó không hợp pháp, hoặc thực hiện không đúng thủ tục pháp luật quy định.

Làm thế nào để tố giác tội xâm phạm chỗ ở?

Người bị xâm phạm cần thu thập các bằng chứng như hình ảnh, video, lời khai nhân chứng, sau đó làm đơn tố giác gửi đến Cơ quan Cảnh sát điều tra (Công an cấp huyện hoặc cấp tỉnh) nơi xảy ra hành vi vi phạm.

Mức phạt hành chính cao nhất cho hành vi xâm phạm chỗ ở là bao nhiêu?

Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, mức phạt tiền cao nhất áp dụng cho hành vi liên quan đến xâm phạm chỗ ở là từ 20 đến 40 triệu đồng (đối với hành vi sử dụng vũ lực trong hoạt động dịch vụ bảo vệ). Tuy nhiên, hiện chưa có quy định xử phạt hành chính riêng cho hành vi xâm phạm chỗ ở.

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Dân sự & Hình sự

Chia sẻ bài viết