Từ 01/7/2026, Nghị định 169/2026/NĐ-CP có hiệu lực, quy định mức phạt mới trong lĩnh vực hải quan. Mức phạt tối đa lên đến 140 triệu đồng đối với tổ chức, cá nhân bằng 1/2. Bài viết tổng hợp chi tiết
Từ ngày 01/7/2026, Nghị định 169/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 15/5/2026 chính thức có hiệu lực, thay thế các quy định cũ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan. Văn bản này quy định chi tiết 19 nhóm hành vi vi phạm với mức phạt tiền từ 500.000 đồng đến 140 triệu đồng đối với tổ chức, và bằng 1/2 mức này đối với cá nhân (trừ một số ngoại lệ). Dưới đây là tổng hợp đầy đủ và phân tích chuyên sâu về các quy định mới.

Tổng hợp mức phạt vi phạm hải quan từ 01/7/2026: Cập nhật Nghị định 169/2026/NĐ-CP
1. Các hành vi vi phạm và mức phạt chính theo Nghị định 169/2026/NĐ-CP
Theo khoản 2 Điều 1 Nghị định 169/2026/NĐ-CP, vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan bao gồm: vi phạm quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan; quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu; và các quy định pháp luật khác liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu. Các hành vi cụ thể và mức phạt được quy định từ Điều 8 đến Điều 26 Chương II của Nghị định này.
A. Vi phạm về thủ tục hải quan và khai báo (Điều 8-11)
Mức phạt: từ 500.000 đồng đến 50 triệu đồng. Nhóm này bao gồm các hành vi như vi phạm thời hạn làm thủ tục hải quan, khai hải quan sai, khai thuế thiếu hoặc tăng số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn. Ví dụ: hành vi không tái xuất ô tô tạm nhập dưới 24 chỗ ngồi quá thời hạn dưới 30 ngày bị phạt từ 20-50 triệu đồng (Điều 8). Hành vi khai sai đối tượng chịu thuế bị cơ quan hải quan phát hiện khi làm thủ tục sẽ bị phạt 20% trên số tiền thuế khai thiếu hoặc tăng (Điều 10).
B. Vi phạm về kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan (Điều 12-14)
Mức phạt: từ 1 triệu đồng đến 80 triệu đồng. Đáng chú ý, hành vi đánh tráo hàng hóa đã kiểm tra với hàng hóa chưa kiểm tra bị phạt từ 20-30 triệu đồng (Điều 12). Hành vi tiêu thụ hàng hóa được đưa về bảo quản chờ hoàn thành thông quan bị phạt từ 40-50 triệu đồng (Điều 13).
C. Hành vi trốn thuế và vi phạm liên quan đến hàng hóa cấm, hạn chế (Điều 15-20)
Mức phạt: từ 2 triệu đồng đến 140 triệu đồng, hoặc phạt 1-3 lần số tiền thuế trốn. Hành vi trốn thuế (Điều 15) bị phạt từ 01 đến 03 lần số tiền thuế trốn. Hành vi xuất nhập khẩu hàng hóa cấm, tạm ngừng (Điều 16) bị phạt từ 05-100 triệu đồng. Hành vi vi phạm về hạn ngạch, giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật (Điều 19) có mức phạt cao nhất lên đến 140 triệu đồng.
D. Vi phạm về tạm nhập, tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu (Điều 21-22)
Mức phạt: từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng. Hành vi kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng hóa thuộc danh mục cấm bị phạt từ 80-100 triệu đồng (Điều 21). Hành vi quá cảnh hàng hóa không có giấy phép bị phạt từ 30-40 triệu đồng (Điều 22).
E. Vi phạm về nhãn mác, quản lý kho, cảng, bãi (Điều 23-25)
Mức phạt: từ 500.000 đồng đến 60 triệu đồng. Hành vi nhập khẩu hàng hóa không có nhãn gốc với trị giá từ 100 triệu đồng trở lên bị phạt từ 50-60 triệu đồng (Điều 23). Hành vi tẩu tán hàng hóa lưu giữ trong kho ngoại quan bị phạt từ 10-20 triệu đồng (Điều 24).
F. Vi phạm về cưỡng chế thi hành quyết định hành chính (Điều 26)
Mức phạt: từ 1 triệu đồng đến 10 triệu đồng. Hành vi thông đồng, bao che người nộp thuế trốn thuế bị phạt từ 05-10 triệu đồng.
2. Nguyên tắc xác định mức phạt: Tổ chức và cá nhân
Theo quy định tại Nghị định 169/2026/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt tiền đối với tổ chức. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng cho ba nhóm hành vi: vi phạm về khai thuế dẫn đến thiếu thuế (Điều 10), vi phạm về khai hải quan của người xuất cảnh, nhập cảnh (Điều 11), và hành vi trốn thuế (Điều 15). Đối với các hành vi này, mức phạt được áp dụng thống nhất cho cả tổ chức và cá nhân.
"Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc phân biệt mức phạt giữa tổ chức và cá nhân là phù hợp với thông lệ quốc tế, nhằm đảm bảo tính răn đe đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn, đồng thời không gây quá tải cho cá nhân vi phạm lần đầu."
3. Các hình thức xử phạt bổ sung
Bên cạnh phạt tiền, Nghị định 169/2026/NĐ-CP còn quy định các hình thức xử phạt bổ sung như tịch thu tang vật vi phạm hành chính hoặc buộc tiêu hủy tang vật vi phạm hành chính. Các biện pháp này áp dụng đối với hàng hóa vi phạm như hàng cấm, hàng giả mạo xuất xứ, hàng có nội dung vi phạm chủ quyền quốc gia.
4. Các trường hợp không bị xử phạt vi phạm hành chính
Theo Điều 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP, có 05 trường hợp không bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan:
- Hàng hóa, phương tiện vận tải được đưa vào lãnh thổ Việt Nam do sự kiện bất ngờ, bất khả kháng, với điều kiện phải thông báo với cơ quan hải quan và đưa ra khỏi lãnh thổ sau khi sự kiện được khắc phục.
- Người nộp thuế khai sai theo Điều 10 nhưng đã khai bổ sung trước khi cơ quan hải quan thông báo kiểm tra trực tiếp hồ sơ.
- Người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ thuế theo văn bản hành chính hoặc quyết định xử lý của cơ quan hải quan hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền (theo điểm o khoản 1 Điều 37 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15).
- Hàng hóa gửi vào Việt Nam không phù hợp hợp đồng theo Điều 39 Luật Thương mại 2005, nhưng đã được thông báo bằng văn bản kèm chứng từ tới Đội trưởng Hải quan cửa khẩu khi chưa đăng ký tờ khai hải quan.
5. Tác động thực tiễn đối với doanh nghiệp và cá nhân
Việc ban hành Nghị định 169/2026/NĐ-CP đánh dấu bước cập nhật quan trọng trong khung pháp lý về hải quan, đặc biệt khi Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và hội nhập kinh tế quốc tế. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý:
- Rà soát quy trình khai báo hải quan để tránh các lỗi khai sai, khai thiếu dẫn đến bị phạt từ 10-20% số tiền thuế.
- Kiểm tra kỹ nhãn mác, xuất xứ hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt với hàng hóa có trị giá lớn trên 100 triệu đồng, để tránh bị phạt lên đến 60 triệu đồng.
- Tuân thủ thời hạn tái xuất đối với phương tiện vận tải tạm nhập, đặc biệt là ô tô dưới 24 chỗ ngồi, để tránh mức phạt 20-50 triệu đồng.
"Các chuyên gia pháp lý khuyến nghị doanh nghiệp nên chủ động cập nhật văn bản pháp luật mới và xây dựng quy trình nội bộ để giảm thiểu rủi ro vi phạm, đặc biệt trong bối cảnh mức phạt có xu hướng tăng cao nhằm tăng tính răn đe."
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mức phạt đối với cá nhân vi phạm quy định về hải quan là bao nhiêu?
Theo Nghị định 169/2026/NĐ-CP, mức phạt đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt đối với tổ chức, trừ các hành vi vi phạm về khai thuế (Điều 10), khai hải quan của người xuất nhập cảnh (Điều 11) và trốn thuế (Điều 15). Ví dụ: nếu tổ chức bị phạt 20 triệu đồng vì vi phạm thời hạn làm thủ tục hải quan, cá nhân sẽ bị phạt 10 triệu đồng.
Hành vi nào bị phạt cao nhất trong lĩnh vực hải quan từ 01/7/2026?
Hành vi vi phạm quy định về xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa theo hạn ngạch, giấy phép, điều kiện, tiêu chuẩn kỹ thuật (Điều 19) có mức phạt cao nhất lên đến 140 triệu đồng đối với tổ chức. Ngoài ra, hành vi trốn thuế (Điều 15) có thể bị phạt từ 01 đến 03 lần số tiền thuế trốn, không giới hạn mức trần.
Làm thế nào để tránh bị xử phạt khi hàng hóa gặp sự cố bất khả kháng?
Theo Điều 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP, nếu hàng hóa, phương tiện vận tải được đưa vào lãnh thổ Việt Nam do sự kiện bất ngờ, bất khả kháng, bạn cần thông báo ngay bằng văn bản với cơ quan hải quan hoặc cơ quan có thẩm quyền, và phải đưa hàng hóa, phương tiện ra khỏi lãnh thổ sau khi sự kiện được khắc phục. Việc này giúp bạn không bị xử phạt vi phạm hành chính.
Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?
Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.




