Phân tích quyền xử lý kỷ luật của doanh nghiệp khi người lao động không tắt thiết bị điện. Điều kiện, nguyên tắc và hình thức kỷ luật theo Bộ luật Lao động 2019.
Việc người lao động quên tắt thiết bị điện sau khi sử dụng có thể dẫn đến lãng phí điện năng, hư hỏng thiết bị và thậm chí gây nguy cơ cháy nổ. Tuy nhiên, doanh nghiệp có quyền xử lý kỷ luật đối với hành vi này hay không? Câu trả lời phụ thuộc vào việc hành vi đó có được quy định cụ thể trong nội quy lao động của doanh nghiệp hay không. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật liên quan, giúp doanh nghiệp và người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.

Kỷ luật người lao động vì không tắt thiết bị điện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Doanh nghiệp có quyền xử lý kỷ luật người lao động không tắt thiết bị điện không?
Có, nhưng chỉ khi hành vi này được quy định trong nội quy lao động của doanh nghiệp. Theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), kỷ luật lao động là những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh do người sử dụng lao động ban hành trong nội quy lao động. Do đó, nếu nội quy lao động của doanh nghiệp có quy định rõ ràng về nghĩa vụ tắt thiết bị điện sau khi sử dụng và coi hành vi vi phạm là một trong các trường hợp bị xử lý kỷ luật, thì doanh nghiệp hoàn toàn có cơ sở pháp lý để tiến hành xử lý.
Nguyên tắc xử lý kỷ luật lao động là gì?
Khi tiến hành xử lý kỷ luật, doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Khoản 1 Điều 122 Bộ luật Lao động 2019. Các nguyên tắc này bao gồm:
- Chứng minh lỗi: Người sử dụng lao động phải chứng minh được lỗi của người lao động.
- Có sự tham gia của tổ chức đại diện: Phải có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động đang bị xử lý kỷ luật là thành viên.
- Quyền tự bào chữa: Người lao động phải có mặt và có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc tổ chức đại diện người lao động bào chữa. Trường hợp người lao động chưa đủ 15 tuổi thì phải có sự tham gia của người đại diện theo pháp luật.
- Lập biên bản: Việc xử lý kỷ luật lao động phải được ghi thành biên bản.
Các hình thức xử lý kỷ luật lao động hiện hành
Theo Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, có bốn hình thức xử lý kỷ luật lao động mà doanh nghiệp có thể áp dụng:
- Khiển trách.
- Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 6 tháng.
- Cách chức.
- Sa thải.
Việc xác định hành vi vi phạm nào tương ứng với hình thức kỷ luật nào thường được quy định chi tiết trong nội quy lao động của từng doanh nghiệp. Nội quy lao động này phải được xây dựng dựa trên các quy định của pháp luật và phải được đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về lao động có thẩm quyền.
Doanh nghiệp có được tự ý thêm trường hợp sa thải vào nội quy lao động không?
Không. Theo quy định tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019, hình thức xử lý kỷ luật sa thải chỉ được áp dụng trong các trường hợp cụ thể do pháp luật quy định, bao gồm:
- Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc.
- Người lao động có hành vi tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của người sử dụng lao động hoặc quấy rối tình dục tại nơi làm việc được quy định trong nội quy lao động.
- Người lao động bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức mà tái phạm trong thời gian chưa xóa kỷ luật.
- Người lao động tự ý bỏ việc 05 ngày cộng dồn trong thời hạn 30 ngày hoặc 20 ngày cộng dồn trong thời hạn 365 ngày mà không có lý do chính đáng.
Doanh nghiệp không được tự ý đặt thêm các trường hợp khác vào nội quy lao động để áp dụng hình thức xử lý kỷ luật sa thải. Điều này có nghĩa là, hành vi không tắt thiết bị điện, dù có thể gây thiệt hại, nhưng nếu không thuộc một trong các trường hợp nêu trên thì doanh nghiệp không thể áp dụng hình thức sa thải.
Tác động thực tiễn
Quy định này tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, vừa bảo vệ quyền quản lý của doanh nghiệp, vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng và đăng ký nội quy lao động một cách chi tiết, bao gồm các quy định về an toàn, tiết kiệm điện và các hành vi bị nghiêm cấm. Ngược lại, người lao động cần nắm rõ nội quy lao động của nơi mình làm việc để tránh các vi phạm không đáng có.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nếu nội quy lao động không quy định, doanh nghiệp có thể nhắc nhở người lao động không?
Có. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể nhắc nhở, yêu cầu người lao động tuân thủ các quy định về an toàn và tiết kiệm điện. Tuy nhiên, việc nhắc nhở này không phải là hình thức xử lý kỷ luật lao động và không được ghi vào hồ sơ kỷ luật của người lao động.
Hành vi không tắt thiết bị điện có thể bị xử lý kỷ luật khiển trách không?
Có thể. Nếu nội quy lao động của doanh nghiệp quy định hành vi này là một trong các trường hợp bị xử lý kỷ luật ở mức khiển trách, thì doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức này, miễn là tuân thủ đúng trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật.
Giải thích thuật ngữ
Nội quy lao động: Là văn bản do người sử dụng lao động ban hành, quy định các quy tắc, kỷ luật lao động, quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động trong doanh nghiệp. Nội quy lao động phải được đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về lao động.
Theo các chuyên gia pháp lý: Việc xây dựng nội quy lao động chi tiết, phù hợp với pháp luật là một trong những biện pháp quan trọng giúp doanh nghiệp quản lý lao động hiệu quả và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đối với các hành vi vi phạm nhỏ như không tắt thiết bị điện, doanh nghiệp nên ưu tiên hình thức nhắc nhở, khiển trách trước khi áp dụng các hình thức nặng hơn.
Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?
Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.




