Phân tích 6 điểm mới về tiền lương trong doanh nghiệp nhà nước từ 01/01/2025 tại Nghị định 44/2025/NĐ-CP: hợp nhất quy định, tự chủ tiền lương, lương cơ bản chức danh quản lý, thời hạn hoàn trả tạm ứn
Từ ngày 01/01/2025, Nghị định 44/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành chính thức có hiệu lực, mang đến nhiều thay đổi căn bản trong quản lý tiền lương tại doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Văn bản này hợp nhất 4 nghị định cũ và bổ sung các cơ chế mới về tự chủ tiền lương, phương pháp xác định quỹ lương, cũng như quy định chặt chẽ hơn về lương cơ bản của chức danh quản lý. Dưới đây là phân tích chi tiết 6 điểm mới trọng tâm.

Tiền lương doanh nghiệp nhà nước 2025: 6 điểm mới quan trọng tại Nghị định 44
1. Hợp nhất các quy định rải rác về tiền lương trong DNNN có ý nghĩa gì?
Nghị định 44/2025/NĐ-CP đã hợp nhất 4 văn bản quy phạm pháp luật trước đây thành một khung pháp lý thống nhất. Các nghị định được thay thế gồm: Nghị định 51/2016/NĐ-CP (lao động, tiền lương trong công ty TNHH MTV 100% vốn nhà nước); Nghị định 52/2016/NĐ-CP (tiền lương, thù lao người quản lý); Nghị định 53/2016/NĐ-CP (công ty có vốn góp chi phối của Nhà nước); và Nghị định 20/2020/NĐ-CP (thí điểm quản lý lao động, tiền lương tại tập đoàn, tổng công ty).
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc hợp nhất này giúp loại bỏ sự chồng chéo, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong áp dụng, đồng thời tăng quyền tự chủ và linh hoạt trong điều chỉnh tiền lương theo hiệu quả sản xuất kinh doanh.
2. Khái niệm 'người quản lý' thay đổi thế nào?
Theo Điều 2 Nghị định 44/2025/NĐ-CP, khái niệm người quản lý được phân tách rõ ràng hơn, thay vì chỉ gọi chung là 'chuyên trách' hay 'không chuyên trách' như trước. Cụ thể:
- Ban điều hành: Gồm Tổng giám đốc, Giám đốc, Phó Tổng giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng.
- Thành viên hội đồng: Gồm Chủ tịch và thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch và thành viên Hội đồng quản trị.
Sự phân định này giúp xác định rõ cơ chế trả lương, thù lao riêng biệt cho từng nhóm đối tượng, tránh nhầm lẫn trong quản lý tài chính.
3. Doanh nghiệp nhà nước được tự chủ hơn trong xây dựng tiền lương ra sao?
Khoản 3 Điều 3 Nghị định 44/2025/NĐ-CP quy định: DNNN được tự quyết định thang lương, bảng lương, không giới hạn mức tối đa đối với chuyên gia và nhân lực có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao. Đây là điểm mới quan trọng, giúp doanh nghiệp linh hoạt cạnh tranh trên thị trường lao động để thu hút nhân tài.
Bên cạnh đó, nghị định tách bạch rõ cơ chế trả lương giữa các nhóm:
- Ban điều hành: Tiền lương tính chung với quỹ lương người lao động, gắn với hiệu quả sản xuất kinh doanh, có khống chế mức hưởng tối đa của Tổng giám đốc so với mức bình quân chung của người lao động.
- Thành viên Hội đồng, Kiểm soát viên chuyên trách: Tiền lương xác định trên mức lương cơ bản và tiền lương tăng thêm gắn với quy mô, hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
- Thành viên Hội đồng, Kiểm soát viên không chuyên trách: Hưởng thù lao theo thời gian làm việc thực tế.
Ngoài ra, Điều 4 của Nghị định bổ sung cơ chế loại trừ các yếu tố khách quan (cơ chế chính sách nhà nước, thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh) khi đánh giá hiệu quả, đảm bảo công bằng trong xác định tiền lương.
4. Phương pháp xác định quỹ tiền lương có gì mới?
Nghị định 44 bổ sung phương pháp đơn giá tiền lương ổn định bên cạnh phương pháp bình quân tiền lương truyền thống. Phương pháp mới này chỉ áp dụng cho doanh nghiệp đã hoạt động ít nhất bằng thời gian dự kiến áp dụng đơn giá ổn định. Doanh nghiệp được quyền lựa chọn một trong hai phương pháp tùy theo ngành nghề, điều kiện sản xuất kinh doanh.
Đáng chú ý, doanh nghiệp có nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau, có thể tách bạch các chỉ tiêu lao động, tài chính, thì được áp dụng phương pháp phù hợp cho từng lĩnh vực. Điều này tạo sự linh hoạt tối đa cho các tập đoàn, tổng công ty đa ngành.
5. Lương cơ bản của chức danh quản lý thay đổi ra sao?
Mức lương cơ bản cho từng chức danh quản lý được quy định cụ thể tại Nghị định 44, chia làm 2 nhóm doanh nghiệp (Nhóm I và Nhóm II), mỗi nhóm có 4 mức. Cụ thể:
Chức danhNhóm I (triệu đồng/tháng)Nhóm II (triệu đồng/tháng)
Chủ tịch HĐTV/Chủ tịch công ty/Chủ tịch HĐQT
80 - 53
48 - 31
Trưởng Ban kiểm soát
66 - 44
40 - 26
Thành viên HĐTV/HĐQT, Kiểm soát viên
65 - 43
39 - 25
Hằng năm, doanh nghiệp căn cứ vào kế hoạch sản xuất kinh doanh để xác định mức lương cơ bản cụ thể cho từng thành viên.
6. Thời hạn hoàn trả tiền lương tạm ứng vượt quá là bao lâu?
Theo Điều 18 Nghị định 44/2025/NĐ-CP, trường hợp doanh nghiệp tạm ứng tiền lương, thù lao cho Thành viên Hội đồng, Kiểm soát viên vượt quá mức thực hiện, thì phần vượt phải được hoàn trả trước ngày 30/6 năm sau liền kề. Đây là quy định mới, chưa từng có tại các nghị định trước đây, nhằm tăng cường kỷ luật tài chính và trách nhiệm giải trình.
Tác động thực tiễn
Những thay đổi tại Nghị định 44/2025/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ tạo ra bước tiến lớn trong quản lý DNNN. Việc trao quyền tự chủ về tiền lương giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong thu hút nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là lao động công nghệ cao. Đồng thời, cơ chế tách bạch lương giữa Ban điều hành và Hội đồng quản trị giúp minh bạch hóa chi phí, gắn kết chặt chẽ hơn với hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
Câu hỏi thường gặp
Nghị định 44/2025/NĐ-CP áp dụng cho những doanh nghiệp nào?
Nghị định áp dụng cho công ty TNHH MTV do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, công ty cổ phần, công ty TNHH có vốn góp chi phối của Nhà nước, và các tập đoàn, tổng công ty nhà nước.
Mức lương tối đa cho chuyên gia công nghệ cao tại DNNN là bao nhiêu?
Theo Nghị định 44, DNNN được tự quyết định mức lương cho chuyên gia và nhân lực trình độ cao, không bị giới hạn mức tối đa, tùy theo thỏa thuận và hiệu quả công việc.
Thời hạn hoàn trả tiền lương tạm ứng vượt quá là khi nào?
Phần tiền lương, thù lao tạm ứng vượt quá mức thực hiện phải được hoàn trả trước ngày 30/6 năm sau liền kề theo quy định tại Điều 18 Nghị định 44/2025/NĐ-CP.
Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?
Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.




