7 trường hợp người quản lý doanh nghiệp nhà nước không được từ chức từ 21/5/2026
Doanh nghiệp & Đầu tư

7 trường hợp người quản lý doanh nghiệp nhà nước không được từ chức từ 21/5/2026

·
5 phút đọc

Từ 21/5/2026, Nghị định 181/2026/NĐ-CP quy định 7 trường hợp người quản lý doanh nghiệp nhà nước không được từ chức, bao gồm đang bị điều tra, liên quan đến an ninh quốc gia, hoặc bị kết luận suy thoá

Từ ngày 21/5/2026, Nghị định 181/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, thay thế Nghị định 159/2020/NĐ-CP và Nghị định 69/2023/NĐ-CP, quy định chi tiết về quản lý lao động, tiền lương, thù lao, khen thưởng và kỷ luật trong doanh nghiệp nhà nước. Một trong những điểm mới đáng chú ý là quy định về 7 trường hợp người quản lý doanh nghiệp nhà nước không được xem xét cho từ chức, nhằm đảm bảo tính liên tục và trách nhiệm trong quản lý vốn nhà nước.

7 trường hợp người quản lý doanh nghiệp nhà nước không được từ chức từ 21/5/2026

7 trường hợp người quản lý doanh nghiệp nhà nước không được từ chức từ 21/5/2026

Theo khoản 2 Điều 34 Nghị định 181/2026/NĐ-CP, người quản lý doanh nghiệp nhà nước và người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp sẽ không được chấp thuận đơn từ chức nếu thuộc một trong các trường hợp dưới đây.

1. Người đang đảm nhận nhiệm vụ liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia

Trường hợp đầu tiên là người quản lý đang đảm nhận nhiệm vụ liên quan trọng yếu đến quốc phòng, an ninh quốc gia hoặc cơ mật nhà nước. Nếu nhiệm vụ này chưa hoàn thành và việc từ chức sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng, người quản lý không được từ chức. Quy định này nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, tránh gián đoạn các công việc nhạy cảm.

2. Người đang trong thời gian bị điều tra, thanh tra, kiểm toán

Người quản lý đang trong thời gian chịu sự điều tra, kiểm tra, kiểm toán của các cơ quan chức năng có thẩm quyền cũng không được xem xét cho từ chức. Điều này nhằm đảm bảo quá trình xác minh, làm rõ trách nhiệm không bị gián đoạn, tránh tình trạng đối tượng lợi dụng việc từ chức để trốn tránh trách nhiệm.

3. Người bị kết luận suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống

Trường hợp người quản lý bị cơ quan có thẩm quyền kết luận suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, vi phạm những điều đảng viên không được làm, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của bản thân và cơ quan, đơn vị thì không được từ chức. Quy định này nhấn mạnh trách nhiệm chính trị của người quản lý.

4. Người vi phạm tiêu chuẩn chính trị đến mức phải miễn nhiệm

Nếu người quản lý bị cơ quan có thẩm quyền kết luận vi phạm tiêu chuẩn chính trị theo quy định về bảo vệ chính trị nội bộ của Đảng đến mức phải miễn nhiệm, thì cũng thuộc diện không được xem xét cho từ chức. Đây là trường hợp nghiêm trọng, liên quan đến an ninh nội bộ.

5. Người để doanh nghiệp xảy ra tham nhũng, lãng phí gây hậu quả rất nghiêm trọng

Người quản lý để doanh nghiệp thuộc quyền quản lý, phụ trách hoặc cấp dưới trực tiếp xảy ra tham nhũng, lãng phí, tiêu cực gây hậu quả rất nghiêm trọng theo kết luận của cơ quan có thẩm quyền (dù chưa đến mức xử lý kỷ luật) cũng không được từ chức. Quy định này siết chặt trách nhiệm của người đứng đầu trong việc phòng chống tham nhũng.

6. Người đứng đầu để doanh nghiệp xảy ra mất đoàn kết nghiêm trọng

Trường hợp người quản lý là người đứng đầu, để doanh nghiệp thuộc quyền quản lý, phụ trách trực tiếp xảy ra mâu thuẫn, mất đoàn kết nghiêm trọng theo kết luận của cơ quan có thẩm quyền, thì cũng không được từ chức.

7. Cơ quan có thẩm quyền có ý kiến không được từ chức

Cuối cùng, nếu cơ quan có thẩm quyền có ý kiến không được xem từ chức vì lý do khách quan, người quản lý buộc phải tiếp tục thực hiện nhiệm vụ. Đây là quy định mang tính dự phòng, trao quyền quyết định cuối cùng cho cấp có thẩm quyền.

Tác động thực tiễn và so sánh với quy định cũ

So với quy định trước đây tại khoản 2 Điều 52 Nghị định 159/2020/NĐ-CP, Nghị định 181/2026/NĐ-CP đã bổ sung thêm 5 trường hợp mới không được từ chức (từ 2 lên 7 trường hợp). Các trường hợp mới bao gồm: suy thoái đạo đức, vi phạm tiêu chuẩn chính trị, để xảy ra tham nhũng hậu quả rất nghiêm trọng, mất đoàn kết nghiêm trọng, và cơ quan có thẩm quyền có ý kiến không đồng ý. Điều này cho thấy xu hướng siết chặt kỷ luật, nâng cao trách nhiệm giải trình của đội ngũ quản lý doanh nghiệp nhà nước.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, quy định mới này giúp ngăn chặn tình trạng người quản lý “từ chức để chạy tội” hoặc trốn tránh trách nhiệm khi doanh nghiệp gặp sự cố nghiêm trọng. Đồng thời, nó cũng bảo vệ tính liên tục trong quản lý các nhiệm vụ trọng yếu của Nhà nước.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Người quản lý doanh nghiệp nhà nước có thể từ chức nếu đã hoàn thành nhiệm vụ liên quan đến an ninh quốc gia không?

Có. Quy định chỉ cấm từ chức khi nhiệm vụ liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia chưa hoàn thành và việc từ chức gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Nếu nhiệm vụ đã hoàn thành hoặc việc từ chức không gây ảnh hưởng nghiêm trọng, người quản lý vẫn có thể được xem xét.

Thời gian xử lý đơn từ chức là bao lâu?

Theo khoản 3 Điều 34 Nghị định 181/2026/NĐ-CP, quy trình xử lý đơn từ chức kéo dài tối đa 20 ngày làm việc (10 ngày cho cơ quan tham mưu báo cáo + 10 ngày cho cấp có thẩm quyền quyết định, có thể kéo dài thêm 15 ngày nếu cần thiết). Trong thời gian chờ quyết định, người quản lý phải tiếp tục thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.

Người quản lý có được từ chức nếu đang bị điều tra nhưng chưa có kết luận không?

Không. Quy định cấm từ chức đối với người đang trong thời gian chịu sự điều tra, kiểm tra, kiểm toán bất kể đã có kết luận hay chưa. Việc này nhằm đảm bảo quá trình điều tra không bị ảnh hưởng và trách nhiệm được làm rõ.

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Doanh nghiệp & Đầu tư

Chia sẻ bài viết