Đường sắt tốc độ cao Việt Nam: Chiến lược làm chủ công nghệ lõi và năng lực tự chủ
Công nghệ & Chuyển đổi số

Đường sắt tốc độ cao Việt Nam: Chiến lược làm chủ công nghệ lõi và năng lực tự chủ

·
5 phút đọc

Phân tích chiến lược làm chủ công nghệ đường sắt tốc độ cao của Việt Nam, từ nghiên cứu công nghệ nền, hợp tác quốc tế đến phát triển năng lực nội địa, dựa trên định hướng của Chính phủ và Bộ Xây dựng

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển hạ tầng đường sắt tốc độ cao với mục tiêu chiến lược: chủ động nghiên cứu và từng bước làm chủ công nghệ nền, công nghệ lõi, hướng tới sản xuất các sản phẩm công nghệ mang thương hiệu Việt Nam. Theo chỉ đạo của Chính phủ, các đề tài nghiên cứu phải thiết thực, đảm bảo chất lượng và tiến độ, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp trong nước với tinh thần tự chủ, tự cường.

Đường sắt tốc độ cao Việt Nam: Chiến lược làm chủ công nghệ lõi và năng lực tự chủ

Đường sắt tốc độ cao Việt Nam: Chiến lược làm chủ công nghệ lõi và năng lực tự chủ

Mục tiêu làm chủ công nghệ đường sắt tốc độ cao là gì?

Theo ông Lê Văn Dương, Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, môi trường và vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), Bộ Xây dựng được giao tập trung thực hiện mục tiêu từng bước làm chủ công nghệ xây dựng hạ tầng đường sắt tốc độ cao và đường sắt điện khí hóa, từ khảo sát, thiết kế, thi công đến sản xuất cấu kiện. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện địa chất, khí hậu và năng lực công nghiệp trong nước.

Doanh nghiệp trong nước đã chuẩn bị gì cho dự án?

Ông Nguyễn Quang Huy, Tổng Giám đốc Tập đoàn Đèo Cả, cho biết các doanh nghiệp trong nước hoàn toàn tự tin tham gia dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân lực, tài chính và công nghệ. Cụ thể, tập đoàn đã triển khai các chương trình hợp tác với đối tác quốc tế và các trường đại học nước ngoài để đào tạo nhân sự cấp cao và hấp thụ chuyên gia. "Các doanh nghiệp trong nước luôn ý thức được trách nhiệm của mình để triển khai dự án," ông Huy nhấn mạnh.

Hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ

Ông Lê Trung Thành, Phó Chủ tịch Hội Vật liệu xây dựng Việt Nam, đánh giá rằng các doanh nghiệp trong nước đã chủ động phối hợp với các nước có kinh nghiệm phát triển đường sắt tốc độ cao như Nhật Bản và Trung Quốc. Tuy nhiên, vẫn cần có các đơn vị tư vấn hàng đầu để giúp Bộ Xây dựng và Chính phủ đánh giá tổng thể các công nghệ trên thế giới, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Phát triển phòng thí nghiệm và phần mềm trọng điểm

Để thực hiện nhiệm vụ làm chủ công nghệ, Bộ Xây dựng dự kiến triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu phát triển phần mềm trọng điểm phục vụ thiết kế, khảo sát, kiến trúc và kết cấu công trình đường, cầu, hầm, nhà ga. Bên cạnh đó, cần đầu tư xây dựng phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về công trình và hệ thống đường sắt tốc độ cao, có khả năng thực hiện các thử nghiệm phức tạp đối với kết cấu công trình, phương tiện và thiết bị.

Vai trò của các tập đoàn công nghệ lớn

Tại buổi làm việc với Bộ Xây dựng, Trung tướng Tào Đức Thắng, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Tập đoàn Viettel, khẳng định tập đoàn sẵn sàng tham gia các nhiệm vụ nghiên cứu liên quan đến ứng dụng công nghệ thẻ vé, hệ thống thông tin kết nối và chia sẻ trong xây dựng đường sắt tốc độ cao, đường sắt điện khí hóa và đường sắt đô thị. Viettel đã có nhiều sản phẩm công nghệ đột phá, có thể triển khai các nhiệm vụ khoa học công nghệ được giao.

Tác động thực tiễn đến doanh nghiệp và người dân

Việc làm chủ công nghệ đường sắt tốc độ cao sẽ giúp Việt Nam giảm phụ thuộc vào công nghệ, tư vấn và nhà thầu nước ngoài, đồng thời hình thành năng lực tự xây dựng, bảo trì và sửa chữa công trình. Điều này góp phần phát triển công nghiệp xây dựng đường sắt hiện đại và hạ tầng chiến lược quốc gia. Với sự tham gia của các doanh nghiệp lớn và mô hình hợp tác ba bên (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp), dự án hứa hẹn tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam sẽ làm chủ công nghệ đường sắt tốc độ cao trong bao lâu?

Theo định hướng của Bộ Xây dựng, quá trình này được thực hiện từng bước, bắt đầu từ nghiên cứu công nghệ nền, phát triển phần mềm và phòng thí nghiệm, sau đó tiến tới sản xuất cấu kiện và thi công. Thời gian cụ thể phụ thuộc vào tiến độ dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam và khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước.

Những công nghệ lõi nào cần được làm chủ?

Các công nghệ lõi bao gồm: thiết kế và thi công hạ tầng đường sắt (cầu, hầm, nhà ga), hệ thống điện khí hóa, công nghệ thẻ vé và hệ thống thông tin kết nối, cũng như vật liệu xây dựng chuyên dụng cho đường sắt tốc độ cao.

Doanh nghiệp nhỏ có thể tham gia dự án này không?

Theo các chuyên gia, dự án có quy mô lớn và tích hợp nhiều chuyên ngành, do đó doanh nghiệp nhỏ cần liên kết với các tập đoàn lớn hoặc tham gia vào chuỗi cung ứng vật liệu, thiết bị. Mô hình hợp tác ba bên sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và đào tạo nhân lực.

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Công nghệ & Chuyển đổi số

Chia sẻ bài viết