Mẫu I.1.1 Văn bản đề nghị dự án đầu tư: Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 55/2026/TT-BTC
Doanh nghiệp & Đầu tư

Mẫu I.1.1 Văn bản đề nghị dự án đầu tư: Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 55/2026/TT-BTC

·
5 phút đọc

Hướng dẫn chi tiết Mẫu I.1.1 Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam theo Thông tư 55/2026/TT-BTC. Phân tích các phần kê khai bắt buộc: thông tin nhà đầu tư, dự án, cam kết và hồ sơ kèm th

Việc lập hồ sơ dự án đầu tư là bước khởi đầu quan trọng, quyết định tính pháp lý và khả năng được phê duyệt của dự án. Theo Thông tư 55/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, Mẫu I.1.1 là văn bản bắt buộc đối với mọi nhà đầu tư trong và ngoài nước khi đề nghị thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam. Bài viết này phân tích chi tiết từng phần của mẫu, giúp nhà đầu tư tránh sai sót và đẩy nhanh quá trình thẩm định.

Mẫu I.1.1 Văn bản đề nghị dự án đầu tư: Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 55/2026/TT-BTC

Mẫu I.1.1 Văn bản đề nghị dự án đầu tư: Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 55/2026/TT-BTC

Mẫu I.1.1 là gì và được áp dụng trong trường hợp nào?

Theo quy định tại Thông tư 55/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, Mẫu I.1.1 là văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, được sử dụng thống nhất trên toàn quốc. Mẫu này được thiết kế linh hoạt để áp dụng cho hai nhóm thủ tục chính:

  • Nhóm 1: Đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư – Áp dụng cho các dự án thuộc diện phải xin chủ trương từ Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ hoặc UBND cấp tỉnh.
  • Nhóm 2: Đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – Áp dụng cho các dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương hoặc dự án thuộc thủ tục đầu tư đặc biệt.

Nhà đầu tư cần xác định chính xác loại thủ tục của dự án để điền đúng tiêu đề văn bản, tránh việc hồ sơ bị trả lại do sai thể thức.

Phần I: Thông tin nhà đầu tư – Cá nhân hay tổ chức?

Đây là phần khai báo danh tính pháp lý của nhà đầu tư. Mẫu I.1.1 quy định rõ hai đối tượng kê khai khác nhau:

  • Đối với nhà đầu tư là cá nhân: Cần cung cấp họ tên, ngày sinh, quốc tịch và Mã số định danh cá nhân (thay cho số CMND/CCCD cũ).
  • Đối với nhà đầu tư là tổ chức/doanh nghiệp: Yêu cầu kê khai tư cách pháp lý (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp), địa chỉ trụ sở, tỷ lệ vốn điều lệ do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ (nếu có), và thông tin người đại diện theo pháp luật.

Lưu ý đặc biệt: Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư phải kê khai chi tiết tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong doanh nghiệp. Nếu là công ty hợp danh, cần khai tỷ lệ thành viên hợp danh là nhà đầu tư nước ngoài.

Phần II: Thông tin về tổ chức kinh tế đã thành lập

Phần này chỉ áp dụng khi nhà đầu tư đã thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam để thực hiện dự án. Các thông tin cần kê khai bao gồm:

  • Tên, loại hình, địa chỉ trụ sở và mã số doanh nghiệp của tổ chức.
  • Vốn điều lệ (ghi bằng chữ cả VNĐ và USD, kèm tỷ giá quy đổi).
  • Tỷ lệ góp vốn của từng nhà đầu tư trong tổ chức.
  • Thông tin người đại diện theo pháp luật.

Phần III: Thông tin chi tiết về dự án đầu tư

Đây là phần quan trọng nhất, quyết định nội dung thẩm định của cơ quan nhà nước. Mẫu yêu cầu kê khai các nội dung sau:

3.1. Tên, địa điểm và mục tiêu dự án

Nhà đầu tư phải ghi rõ tên dự án, địa điểm thực hiện (theo quy hoạch sử dụng đất), và danh mục mục tiêu hoạt động kèm mã ngành theo VSIC (cấp 4) và mã CPC (nếu có). Mã CPC chỉ bắt buộc đối với ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện dành cho nhà đầu tư nước ngoài.

3.2. Quy mô dự án

Quy mô được xác định qua các chỉ tiêu:

  • Diện tích đất, mặt nước, nhà xưởng (đơn vị m² hoặc ha).
  • Công suất thiết kế của từng loại sản phẩm/dịch vụ.
  • Quy mô xây dựng: diện tích xây dựng, diện tích sàn, số tầng, chiều cao, mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất.
  • Sự phù hợp với quy hoạch: nhà đầu tư phải tự đánh giá và khai báo “Có/Không” về sự phù hợp với quy hoạch phân khu được duyệt.

Đối với dự án có nhiều giai đoạn hoặc dự án thành phần, cần mô tả chi tiết chỉ tiêu quy hoạch cho từng giai đoạn.

3.3. Vốn đầu tư và tiến độ góp vốn

Tổng vốn đầu tư được chia thành:

  • Vốn góp của nhà đầu tư: kê khai số vốn, phương thức góp (tiền, máy móc, quyền sử dụng đất, bí quyết công nghệ) và tiến độ góp vốn.
  • Vốn huy động: bao gồm vốn vay trong nước, vay nước ngoài, huy động từ cổ đông và các nguồn khác.
  • Lợi nhuận để lại tái đầu tư (nếu có).

Mức phạt cảnh báo: Việc kê khai sai lệch về vốn đầu tư có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 50/2025/NĐ-CP, với mức phạt lên đến 50 triệu đồng đối với hành vi cung cấp thông tin sai sự thật trong hồ sơ dự án.

3.4. Tiến độ thực hiện dự án

Nhà đầu tư phải lập tiến độ chi tiết theo tháng/quý/năm, bao gồm:

  • Tiến độ góp vốn và giải ngân.
  • Tiến độ xây dựng cơ bản và đưa công trình vào vận hành.
  • Phương án phân kỳ đầu tư hoặc phân chia dự án thành phần (nếu có).

Phần IV: Đánh giá cụ thể (Áp dụng cho thủ tục đầu tư đặc biệt)

Theo Điều 47 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, đối với dự án thuộc thủ tục đầu tư đặc biệt, nhà đầu tư phải tự đánh giá sự phù hợp của dự án với các điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quy định tại Phụ lục I, II, III và IV của Mẫu I.1.1. Các lĩnh vực cần đánh giá bao gồm: xây dựng, bảo vệ môi trường, chuyển giao công nghệ, phòng cháy chữa cháy.

Phần V: Cam kết của nhà đầu tư

Nhà đầu tư cam kết chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, chính xác của hồ sơ; chấp hành quy định pháp luật; chịu chi phí, rủi ro nếu dự án không được chấp thuận. Đặc biệt, đối với nhà đầu tư là công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài, phải cam kết từ bỏ quyền và lợi ích của nhà đầu tư nước ngoài nếu lựa chọn áp dụng thủ tục như nhà đầu tư trong nước.

Phần VI: Hồ sơ kèm theo

Đối với dự án thực hiện thủ tục đầu tư đặc biệt, ngoài các văn bản theo khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, hồ sơ phải kèm các cam kết về việc đáp ứng điều kiện kỹ thuật tại các Phụ lục I-IV.

Tác động thực tiễn đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp

Việc áp dụng Mẫu I.1.1 theo Thông tư 55/2026/TT-BTC mang lại nhiều thay đổi tích cực:

  • Giảm thời gian thẩm định: Mẫu được chuẩn hóa, giúp cơ quan đăng ký đầu tư dễ dàng kiểm tra, đối chiếu, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
  • Minh bạch hóa thông tin: Yêu cầu kê khai chi tiết về vốn, tiến độ, quy mô giúp cơ quan nhà nước đánh giá chính xác năng lực nhà đầu tư.
  • Rủi ro pháp lý: Nhà đầu tư cần lưu ý rằng mọi cam kết trong văn bản đều có giá trị ràng buộc pháp lý. Việc không thực hiện đúng tiến độ có thể dẫn đến việc cơ quan nhà nước xem xét ngừng hoặc chấm dứt hoạt động dự án.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Mẫu I.1.1 có bắt buộc phải công chứng không?

Theo quy định tại Thông tư 55/2026/TT-BTC, Mẫu I.1.1 không yêu cầu công chứng. Tuy nhiên, các tài liệu kèm theo như Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy tờ chứng minh vốn góp có thể cần được sao y bản chính hoặc công chứng tùy theo yêu cầu của cơ quan đăng ký đầu tư.

Nhà đầu tư nước ngoài có cần dịch thuật Mẫu I.1.1 không?

Mẫu I.1.1 được soạn thảo bằng tiếng Việt. Nhà đầu tư nước ngoài có thể nộp bản dịch tiếng Anh kèm theo để đối chiếu, nhưng bản tiếng Việt vẫn là bản chính có giá trị pháp lý. Theo Điều 17 Luật Đầu tư 2020, hồ sơ dự án đầu tư phải được lập bằng tiếng Việt; trường hợp có bản dịch, nhà đầu tư chịu trách nhiệm về tính chính xác của bản dịch.

Thời hạn xử lý hồ sơ theo Mẫu I.1.1 là bao lâu?

Thời hạn giải quyết tùy thuộc vào loại thủ tục: Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, thời hạn là 30-45 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với dự án cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, thời hạn là 15 ngày làm việc (theo quy định tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Doanh nghiệp & Đầu tư

Chia sẻ bài viết