Bài viết phân tích chi tiết mẫu I.1.10 văn bản đề nghị gia hạn thời hạn hoạt động dự án đầu tư theo Thông tư 55/2026/TT-BTC, kèm thủ tục, điều kiện và hồ sơ theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Việc gia hạn thời hạn hoạt động của dự án đầu tư là một thủ tục hành chính quan trọng, đòi hỏi nhà đầu tư phải tuân thủ đúng quy định pháp luật. Theo Thông tư 55/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, mẫu văn bản đề nghị gia hạn chính thức là Mẫu I.1.10. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách điền mẫu, các điều kiện kèm theo và quy trình thực hiện theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP.

Mẫu I.1.10: Hướng dẫn chi tiết thủ tục gia hạn dự án đầu tư 2026
Mẫu I.1.10 là gì? Căn cứ pháp lý hiện hành
Mẫu I.1.10 là mẫu văn bản đề nghị gia hạn thời hạn hoạt động của dự án đầu tư, được ban hành kèm theo Thông tư 55/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính. Mẫu này thay thế các mẫu cũ và có hiệu lực từ ngày ký ban hành. Các quy định về điều kiện và thủ tục gia hạn được chi tiết tại khoản 2 Điều 64 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Ai phải sử dụng mẫu I.1.10?
Mọi nhà đầu tư, bao gồm cả cá nhân và tổ chức, đang thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam và có nhu cầu gia hạn thời gian hoạt động đều phải sử dụng mẫu này. Đối tượng áp dụng bao gồm:
- Nhà đầu tư trong nước và nước ngoài.
- Các dự án đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc các giấy tờ tương đương.
- Các dự án thuộc diện phải gia hạn theo quy định tại điểm b khoản 8 và khoản 9 Điều 28 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Hướng dẫn chi tiết cách điền mẫu I.1.10
Mẫu I.1.10 được chia thành các phần chính, yêu cầu nhà đầu tư kê khai đầy đủ và chính xác các thông tin sau:
Phần I: Thông tin nhà đầu tư
Phần này yêu cầu phân loại rõ ràng giữa nhà đầu tư là cá nhân và nhà đầu tư là tổ chức:
- Đối với cá nhân: Cần cung cấp họ tên, ngày sinh, quốc tịch, mã số định danh cá nhân (theo quy định tại chú thích 1 của mẫu), địa chỉ liên hệ, điện thoại, email.
- Đối với tổ chức: Cần cung cấp tên doanh nghiệp, loại hình, địa chỉ trụ sở, mã số thuế, thông tin người đại diện theo pháp luật (họ tên, chức danh, mã số định danh cá nhân).
Phần II: Nội dung gia hạn
Nhà đầu tư phải nêu rõ:
- Thời hạn hoạt động hiện tại: Ghi rõ thời hạn đã được quy định trong các văn bản pháp lý của dự án.
- Thời gian đề nghị gia hạn: Ghi rõ số năm và năm kết thúc dự kiến.
- Giải trình điều kiện: Trình bày việc đáp ứng các điều kiện gia hạn theo khoản 2 Điều 64 Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Phần III & IV: Nội dung điều chỉnh khác và cam kết
Nếu có nhu cầu điều chỉnh dự án đồng thời với việc gia hạn, nhà đầu tư kê khai theo Mẫu I.1.8. Phần cam kết yêu cầu nhà đầu tư chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của hồ sơ và chấp hành pháp luật Việt Nam.
Thủ tục và hồ sơ gia hạn thời hạn hoạt động dự án đầu tư
Theo khoản 2 Điều 64 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, thủ tục gia hạn được thực hiện như sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ gia hạn bao gồm các tài liệu bắt buộc:
- Văn bản đề nghị gia hạn (Mẫu I.1.10).
- Báo cáo tình hình thực hiện dự án đến thời điểm nộp hồ sơ.
- Tài liệu về quyền sử dụng đất: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ tương đương.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính: Một trong các tài liệu sau:
- Báo cáo tài chính 02 năm gần nhất.
- Cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ hoặc tổ chức tài chính.
- Bảo lãnh về năng lực tài chính.
- Văn bản xác định công nghệ (đối với dự án thuộc diện quy định tại khoản 15 Điều 28 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).
Bước 2: Nộp hồ sơ
Nhà đầu tư nộp 01 bộ hồ sơ bản giấy kèm theo bản điện tử đến Bộ Tài chính hoặc cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền tương ứng với thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án.
Bước 3: Xử lý hồ sơ
Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm gửi hồ sơ cho cơ quan quản lý đất đai và các cơ quan liên quan để lấy ý kiến về việc đáp ứng điều kiện theo khoản 5 Điều 31 Luật Đầu tư.
Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ theo mẫu I.1.10 là yếu tố then chốt để rút ngắn thời gian xử lý, tránh bị trả hồ sơ do thiếu thông tin.
Tác động thực tiễn đối với nhà đầu tư
Việc áp dụng mẫu I.1.10 theo Thông tư 55/2026/TT-BTC mang lại nhiều thay đổi tích cực:
- Tiêu chuẩn hóa hồ sơ: Mẫu thống nhất giúp nhà đầu tư dễ dàng kê khai, giảm sai sót.
- Rút ngắn thời gian xử lý: Quy định rõ thời hạn 02 ngày làm việc để lấy ý kiến các cơ quan liên quan.
- Minh bạch điều kiện: Các điều kiện gia hạn được quy định cụ thể tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP, giúp nhà đầu tư chủ động chuẩn bị.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thời hạn giải quyết hồ sơ gia hạn là bao lâu?
Theo quy định, sau khi nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền có 02 ngày làm việc để gửi hồ sơ lấy ý kiến các cơ quan liên quan. Thời gian xử lý tổng thể phụ thuộc vào phản hồi của các cơ quan này và mức độ phức tạp của dự án.
Có thể nộp hồ sơ gia hạn qua mạng không?
Có. Mẫu I.1.10 yêu cầu nộp kèm bản điện tử của hồ sơ. Nhà đầu tư nên liên hệ với cơ quan đăng ký đầu tư để biết thêm chi tiết về cổng thông tin điện tử hoặc hệ thống nộp hồ sơ trực tuyến.
Mẫu I.1.10 có áp dụng cho dự án đầu tư nước ngoài không?
Có. Mẫu này áp dụng cho mọi nhà đầu tư, bao gồm cả nhà đầu tư nước ngoài. Phần thông tin nhà đầu tư có hướng dẫn riêng cho trường hợp người đại diện là công dân nước ngoài (sử dụng số hộ chiếu thay vì mã số định danh cá nhân).
Việc nắm vững quy định về mẫu I.1.10 và thủ tục gia hạn theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP là điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư đảm bảo tính liên tục trong hoạt động dự án. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ tổng đài 1900.6588 hoặc dịch vụ Luật sư tư vấn qua số 090 222 9061.
Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?
Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.




