Mẫu I.1.4 văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư: Hướng dẫn chi tiết và thủ tục mới nhất 2026
Doanh nghiệp & Đầu tư

Mẫu I.1.4 văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư: Hướng dẫn chi tiết và thủ tục mới nhất 2026

·
5 phút đọc

Bài viết phân tích mẫu I.1.4 văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư theo Thông tư 55/2026/TT-BTC, hướng dẫn thủ tục nộp hồ sơ và thời hạn xử lý 14 ngày làm việc theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP.

Việc xin chấp thuận nhà đầu tư là bước bắt buộc đối với nhiều dự án đầu tư tại Việt Nam, đặc biệt là các dự án thuộc diện phải có quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư. Theo quy định mới nhất tại Thông tư 55/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, mẫu văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư chính thức là mẫu I.1.4. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết nội dung mẫu, thủ tục nộp hồ sơ và các lưu ý pháp lý quan trọng dành cho nhà đầu tư.

Mẫu I.1.4 văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư: Hướng dẫn chi tiết và thủ tục mới nhất 2026

Mẫu I.1.4 văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư: Hướng dẫn chi tiết và thủ tục mới nhất 2026

Mẫu I.1.4 văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư là gì?

Mẫu I.1.4 là biểu mẫu văn bản đề nghị chấp thuận nhà đầu tư được ban hành kèm theo Thông tư 55/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính. Đây là mẫu mới nhất thay thế các mẫu cũ trước đây, áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Theo đó, nhà đầu tư phải sử dụng mẫu này khi nộp hồ sơ đề nghị chấp thuận nhà đầu tư để thực hiện dự án đầu tư đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư.

Nội dung chi tiết của mẫu I.1.4 gồm những phần nào?

Mẫu I.1.4 được cấu trúc thành 4 phần chính, yêu cầu nhà đầu tư cung cấp đầy đủ thông tin theo quy định:

Phần I: Thông tin về nhà đầu tư

Phần này yêu cầu khai báo chi tiết về nhà đầu tư, bao gồm:

  • Đối với nhà đầu tư là cá nhân: Họ tên, ngày sinh, quốc tịch, mã số định danh cá nhân, địa chỉ liên hệ, điện thoại, email.
  • Đối với nhà đầu tư là doanh nghiệp/tổ chức: Tên doanh nghiệp, loại hình tổ chức kinh tế, địa chỉ trụ sở, mã số thuế, vốn điều lệ, tỷ lệ góp vốn của từng nhà đầu tư, thông tin người đại diện theo pháp luật.

Lưu ý về mã số định danh cá nhân: Theo chú thích cuối mẫu, đối với nhà đầu tư cá nhân và người đại diện theo pháp luật là công dân Việt Nam (kể cả người có hai quốc tịch nhưng chọn quốc tịch Việt Nam), chỉ cần ghi họ tên, mã định danh cá nhân, địa chỉ liên hệ, điện thoại, email. Đối với công dân nước ngoài hoặc người Việt Nam chọn quốc tịch nước ngoài, phải ghi ngày sinh, quốc tịch, giới tính và số hộ chiếu.

Phần II: Thông tin về dự án đầu tư

Nhà đầu tư phải kê khai chi tiết về dự án, bao gồm:

  • Vốn đầu tư: Vốn góp của nhà đầu tư, vốn huy động, lợi nhuận để lại tái đầu tư (nếu có). Các số liệu phải được ghi bằng đồng Việt Nam và tương đương đô la Mỹ, kèm tỷ giá quy đổi.
  • Tiến độ thực hiện dự án: Tiến độ góp vốn và huy động vốn (chi tiết theo từng nhà đầu tư, phương thức góp vốn), tiến độ thực hiện các mục tiêu hoạt động, tiến độ xây dựng cơ bản và đưa công trình vào hoạt động, sơ bộ phương án phân kỳ đầu tư (nếu có).

Phần III: Cam kết của nhà đầu tư

Nhà đầu tư cam kết thực hiện dự án theo đúng tiến độ đã được quy định tại Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, đáp ứng các điều kiện sử dụng đất, điều kiện đầu tư kinh doanh theo quy định pháp luật. Đồng thời, nhà đầu tư chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp, chính xác, trung thực của hồ sơ và cam kết chịu mọi chi phí, rủi ro nếu dự án không được chấp thuận.

Phần IV: Hồ sơ kèm theo

Phần này để nhà đầu tư liệt kê các tài liệu đính kèm hồ sơ đề nghị.

Thủ tục nộp hồ sơ đề nghị chấp thuận nhà đầu tư theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP

Theo khoản 1 Điều 31 Nghị định 96/2026/NĐ-CP của Chính phủ, thủ tục chấp thuận nhà đầu tư được thực hiện qua các bước sau:

  1. Nộp hồ sơ: Nhà đầu tư nộp 01 bộ hồ sơ đề nghị chấp thuận nhà đầu tư (gồm văn bản đề nghị mẫu I.1.4 và các tài liệu theo khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP) kèm bản điện tử gửi cơ quan đăng ký đầu tư.
  2. Thời hạn xử lý: Trong 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư gửi hồ sơ lấy ý kiến các cơ quan liên quan. Đối với dự án có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, phải lấy ý kiến Bộ Chỉ huy quân sự cấp tỉnh và Công an cấp tỉnh.
  3. Thời hạn trả lời: Cơ quan được lấy ý kiến có 07 ngày làm việc để trả lời.
  4. Thẩm định: Trong 14 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư lập báo cáo thẩm định trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh.
  5. Quyết định: Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ và báo cáo thẩm định, Chủ tịch UBND cấp tỉnh ra quyết định chấp thuận nhà đầu tư.
Mức phạt vi phạm hành chính: Theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP), hành vi không thực hiện thủ tục chấp thuận nhà đầu tư theo quy định có thể bị phạt tiền từ 40-50 triệu đồng đối với tổ chức, từ 20-25 triệu đồng đối với cá nhân.

Tác động thực tiễn đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp

Việc áp dụng mẫu I.1.4 theo Thông tư 55/2026/TT-BTC giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sai sót khi kê khai thông tin. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý:

  • Thời gian xử lý hồ sơ kéo dài: Tổng thời gian từ khi nộp hồ sơ đến khi có quyết định chấp thuận có thể lên đến 26 ngày làm việc (chưa kể thời gian bổ sung hồ sơ nếu có).
  • Yêu cầu về mã số định danh cá nhân: Đây là điểm mới so với các mẫu cũ, đòi hỏi nhà đầu tư phải có mã số định danh cá nhân (đối với công dân Việt Nam) hoặc số hộ chiếu (đối với người nước ngoài).
  • Trách nhiệm pháp lý cao: Nhà đầu tư phải cam kết chịu mọi chi phí, rủi ro nếu dự án không được chấp thuận, đồng thời chịu trách nhiệm về tính trung thực của hồ sơ.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc áp dụng mẫu I.1.4 mới giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý đầu tư, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực chuẩn bị hồ sơ của nhà đầu tư.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tôi có thể tải mẫu I.1.4 ở đâu?

Mẫu I.1.4 được ban hành kèm theo Thông tư 55/2026/TT-BTC. Nhà đầu tư có thể tải mẫu tại cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính (mof.gov.vn), Cổng thông tin quốc gia về đầu tư (dautunuoangoai.gov.vn) hoặc các trang thông tin pháp luật uy tín như thuvienphapluat.vn, luatvietnam.vn.

Thủ tục chấp thuận nhà đầu tư mất bao lâu?

Theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP, tổng thời gian tối đa để hoàn thành thủ tục chấp thuận nhà đầu tư là 26 ngày làm việc, bao gồm: 02 ngày gửi hồ sơ lấy ý kiến, 07 ngày chờ ý kiến các cơ quan liên quan, 14 ngày thẩm định và 03 ngày ra quyết định. Thời gian này có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ chưa hợp lệ hoặc cần bổ sung tài liệu.

Nhà đầu tư nước ngoài có cần sử dụng mẫu I.1.4 không?

Có. Mẫu I.1.4 áp dụng cho mọi đối tượng nhà đầu tư, bao gồm cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài, khi thực hiện thủ tục đề nghị chấp thuận nhà đầu tư. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần lưu ý khai báo đầy đủ thông tin về quốc tịch và số hộ chiếu theo quy định tại chú thích cuối mẫu.

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Doanh nghiệp & Đầu tư

Chia sẻ bài viết