Mẫu I.1.11 thông báo ngừng dự án đầu tư: Hướng dẫn thủ tục mới nhất 2026
Doanh nghiệp & Đầu tư

Mẫu I.1.11 thông báo ngừng dự án đầu tư: Hướng dẫn thủ tục mới nhất 2026

·
5 phút đọc

Hướng dẫn chi tiết mẫu I.1.11 thông báo tự quyết định ngừng hoạt động dự án đầu tư theo Thông tư 55/2026/TT-BTC. Quy định về thời hạn gửi thông báo 05 ngày làm việc, thủ tục xử lý của cơ quan đăng ký

Việc tự quyết định ngừng hoạt động dự án đầu tư là một thủ tục hành chính quan trọng mà nhà đầu tư cần thực hiện đúng quy định pháp luật. Mẫu thông báo I.1.11 được ban hành kèm theo Thông tư 55/2026/TT-BTC là biểu mẫu chính thức duy nhất được áp dụng cho thủ tục này. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết nội dung mẫu, quy trình thực hiện và các lưu ý pháp lý quan trọng.

Mẫu I.1.11 thông báo ngừng dự án đầu tư: Hướng dẫn thủ tục mới nhất 2026

Mẫu I.1.11 thông báo ngừng dự án đầu tư: Hướng dẫn thủ tục mới nhất 2026

Mẫu I.1.11 thông báo ngừng hoạt động dự án đầu tư là gì?

Mẫu I.1.11 là biểu mẫu thông báo về việc nhà đầu tư tự quyết định ngừng hoạt động dự án đầu tư, được ban hành kèm theo Thông tư 55/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính. Đây là văn bản bắt buộc mà nhà đầu tư phải sử dụng khi muốn tạm dừng hoạt động của dự án theo quyền tự quyết định của mình, không phải do yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Cấu trúc và nội dung chính của mẫu I.1.11

Mẫu thông báo I.1.11 được thiết kế với 05 phần chính, mỗi phần yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về nhà đầu tư, tình hình dự án và kế hoạch ngừng hoạt động:

Phần I: Thông tin nhà đầu tư

Phần này yêu cầu phân biệt rõ hai đối tượng:

  • Nhà đầu tư là cá nhân: Cần cung cấp họ tên, ngày sinh, quốc tịch, mã số định danh cá nhân, địa chỉ liên hệ.
  • Nhà đầu tư là doanh nghiệp/tổ chức: Cần cung cấp tên doanh nghiệp, loại hình tổ chức kinh tế, địa chỉ trụ sở, mã số thuế, vốn điều lệ, tỷ lệ góp vốn của từng nhà đầu tư và thông tin người đại diện theo pháp luật.

Phần II: Tình hình hoạt động và nghĩa vụ tài chính

Nhà đầu tư phải kê khai chi tiết:

  • Tình hình thực hiện thủ tục hành chính: Liệt kê các thủ tục đã thực hiện và chưa thực hiện.
  • Tiến độ triển khai dự án: Bao gồm tiến độ góp vốn, xây dựng cơ bản, đưa công trình vào hoạt động và thực hiện các mục tiêu hoạt động.
  • Nghĩa vụ tài chính: Kê khai các khoản thuế, phí, tiền thuê đất đã nộp và còn nợ; các nghĩa vụ với người lao động và bên thứ ba.

Phần III: Nội dung ngừng hoạt động

Đây là phần quan trọng nhất, yêu cầu nhà đầu tư nêu rõ:

  • Thời gian ngừng hoạt động: Ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc.
  • Giải trình lý do ngừng hoạt động.
  • Kế hoạch tiếp tục thực hiện dự án: Bao gồm kế hoạch góp vốn và tiến độ xây dựng cơ bản sau khi ngừng.
  • Kiến nghị miễn, giảm tiền thuê đất (nếu có lý do bất khả kháng).

Thủ tục và thời hạn thực hiện theo quy định mới

Theo khoản 3 Điều 65 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, quy trình thực hiện thủ tục ngừng hoạt động dự án đầu tư được quy định cụ thể như sau:

Thời hạn gửi thông báo

Nhà đầu tư phải gửi thông báo cho cơ quan đăng ký đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định ngừng hoạt động. Đây là thời hạn bắt buộc, vi phạm có thể dẫn đến các chế tài hành chính.

Thời gian xử lý của cơ quan nhà nước

Trong thời gian 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư có trách nhiệm tiếp nhận và thông báo việc ngừng hoạt động của dự án cho các cơ quan liên quan.

Các trường hợp ngừng hoạt động dự án đầu tư

Nghị định 96/2026/NĐ-CP phân biệt rõ các trường hợp ngừng hoạt động dự án:

  • Tự quyết định ngừng hoạt động: Nhà đầu tư chủ động thông báo theo mẫu I.1.11.
  • Cơ quan quản lý nhà nước quyết định ngừng: Áp dụng khi dự án vi phạm pháp luật, có thể ngừng toàn bộ hoặc một phần hoạt động.
  • Ngừng theo bản án, quyết định của tòa án hoặc phán quyết trọng tài: Cơ quan quản lý nhà nước căn cứ vào bản án, phán quyết có hiệu lực pháp luật để ra quyết định.
  • Ngừng do gây phương hại đến quốc phòng, an ninh, môi trường: UBND cấp tỉnh thông báo bằng văn bản cho Bộ Tài chính.

Cam kết và trách nhiệm của nhà đầu tư

Khi nộp thông báo theo mẫu I.1.11, nhà đầu tư cam kết:

  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp, chính xác, trung thực của hồ sơ.
  • Tiếp tục thực hiện dự án sau thời gian ngừng hoạt động.
  • Chấp hành các quy định của pháp luật Việt Nam và các nội dung của giấy phép đầu tư, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Tác động thực tiễn đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp

Việc áp dụng mẫu I.1.11 theo Thông tư 55/2026/TT-BTC mang lại một số tác động quan trọng:

  • Thống nhất biểu mẫu: Toàn bộ nhà đầu tư trên cả nước sử dụng chung một mẫu, giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm tra, đối chiếu.
  • Minh bạch thông tin tài chính: Yêu cầu kê khai chi tiết nghĩa vụ tài chính giúp ngăn ngừa tình trạng trốn thuế, nợ thuế khi ngừng dự án.
  • Bảo vệ quyền lợi người lao động: Việc kê khai nghĩa vụ với người lao động (lương, bảo hiểm) là căn cứ để cơ quan chức năng giám sát.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thời hạn gửi thông báo ngừng hoạt động dự án là bao nhiêu ngày?

Theo khoản 3 Điều 65 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư phải gửi thông báo cho cơ quan đăng ký đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày quyết định ngừng hoạt động. Việc chậm trễ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đầu tư.

Cơ quan nào có thẩm quyền tiếp nhận thông báo ngừng hoạt động dự án?

Thông báo theo mẫu I.1.11 được gửi đến cơ quan đăng ký đầu tư nơi dự án được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Cơ quan này có trách nhiệm tiếp nhận và thông báo cho các cơ quan liên quan trong thời hạn 03 ngày làm việc.

Nhà đầu tư có được miễn, giảm tiền thuê đất khi ngừng hoạt động không?

Theo mẫu I.1.11, nhà đầu tư có thể nêu kiến nghị về việc miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất trong thời gian ngừng hoạt động nếu lý do ngừng là để khắc phục hậu quả do bất khả kháng gây ra. Tuy nhiên, việc miễn giảm này phải được cơ quan có thẩm quyền xem xét và quyết định.

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Doanh nghiệp & Đầu tư

Chia sẻ bài viết