Phân tích chuyên sâu Nghị định 119/2026/NĐ-CP sửa đổi quản lý vốn ODA: mở rộng đối tượng doanh nghiệp nhà nước, bổ sung quy trình phê duyệt đề xuất khoản vay trong 10 ngày, và thủ tục dừng sử dụng vốn
Chính phủ đã ban hành Nghị định 119/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 242/2025/NĐ-CP về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi nước ngoài. Văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, tác động trực tiếp đến hoạt động vay vốn của doanh nghiệp Nhà nước và các công ty con. Bài viết dưới đây sẽ phân tích 3 điểm mới quan trọng nhất của Nghị định 119/2026/NĐ-CP, dựa trên nội dung được công bố tại Cổng thông tin điện tử Chính phủ.

Nghị định 119/2026/NĐ-CP: 3 thay đổi lớn về quản lý vốn ODA và vay ưu đãi
1. Điều kiện sử dụng vốn vay ODA với doanh nghiệp Nhà nước thay đổi thế nào?
Theo khoản 24 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP, điều kiện sử dụng vốn vay ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài đã được sửa đổi, mở rộng đối tượng thụ hưởng so với quy định cũ tại Điều 51 Nghị định 242/2025/NĐ-CP. Cụ thể:
- Đối tượng được sử dụng vốn vay ODA mới bao gồm: Doanh nghiệp nhà nước và Công ty do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ nắm giữ 100% vốn điều lệ (công ty con). Quy định cũ chỉ giới hạn ở "Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ" và "Công ty con của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ".
- Quy định về vốn ODA không hoàn lại gắn với khoản vay cũng được điều chỉnh. Theo đó, nếu doanh nghiệp Nhà nước là chủ dự án, doanh nghiệp phải chấp nhận ghi tăng vốn nhà nước. Nếu công ty con là chủ dự án, cả doanh nghiệp Nhà nước và công ty con đều phải chấp nhận ghi tăng vốn tương ứng.
Điểm khác biệt then chốt: Quy định mới tại Nghị định 119/2026/NĐ-CP đã bỏ yêu cầu "phù hợp với ngành nghề kinh doanh trong quyết định thành lập" so với Nghị định 242/2025/NĐ-CP, tạo điều kiện linh hoạt hơn cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn ODA cho các dự án ưu tiên.
2. Thủ tục lập và phê duyệt Đề xuất khoản vay ODA được bổ sung ra sao?
Khoản 25 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP đã bổ sung quy trình chi tiết về việc lập, phê duyệt Đề xuất khoản vay ODA, thay thế cho các quy định trước đây. Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, quy trình này giúp rút ngắn thời gian xử lý và minh bạch hóa trách nhiệm của các cơ quan liên quan.
Quy trình 4 bước cụ thể:
- Bước 1 - Gửi hồ sơ:
- Dự án do doanh nghiệp Nhà nước làm chủ đầu tư: Gửi trực tiếp Đề xuất khoản vay đến Bộ Tài chính.
- Dự án do công ty con làm chủ đầu tư: Công ty con lập Đề xuất, gửi doanh nghiệp Nhà nước để chuyển tiếp cho Bộ Tài chính.
- Kèm theo văn bản thể hiện sự quan tâm của bên cho vay (nếu có).
- Bước 2 - Thẩm định của Bộ Tài chính:
- Bộ Tài chính đánh giá điều kiện vay, cơ chế tài chính và các nội dung liên quan.
- Thời gian xem xét: Không quá 10 ngày làm việc đối với hồ sơ hợp lệ.
- Trong 05 ngày làm việc, nếu hồ sơ không hợp lệ, Bộ Tài chính có văn bản yêu cầu hoàn thiện.
- Bước 3 - Phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ:
- Xem xét và phê duyệt các nội dung chính: bên cho vay dự kiến, mục đích sử dụng vốn, trị giá vay nước ngoài (tính theo nguyên tệ), cơ chế tài chính trong nước (cấp phát toàn bộ, vay lại toàn bộ, cấp phát một phần, vay lại một phần), và phương thức cho vay lại.
- Lưu ý quan trọng: Cơ chế tài chính và phương thức cho vay lại không được điều chỉnh sau khi đã phê duyệt.
- Bước 4 - Thông báo: Bộ Tài chính thông báo chính thức cho bên cho vay về việc phê duyệt Đề xuất khoản vay.
3. Thủ tục dừng sử dụng vốn ODA, vay ưu đãi nước ngoài được quy định thế nào?
Khoản 29 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP bổ sung Điều 56a mới, quy định chi tiết về trình tự dừng sử dụng vốn vay ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài. Đây là điểm mới giúp doanh nghiệp Nhà nước chủ động hơn trong việc quản lý dòng vốn.
Trình tự thực hiện gồm 3 bước:
- Bước 1 - Đề xuất:
- Doanh nghiệp Nhà nước lấy ý kiến và báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
- Công ty con gửi đề xuất đến doanh nghiệp Nhà nước để trình Thủ tướng.
- Bước 2 - Thực hiện dừng vốn: Bộ Tài chính căn cứ vào quyết định của Thủ tướng và đề nghị của doanh nghiệp để thông báo dừng sử dụng vốn vay ODA với bên cho vay, nhà tài trợ nước ngoài.
- Bước 3 - Điều chỉnh dự án: Doanh nghiệp Nhà nước và công ty con thực hiện điều chỉnh dự án đầu tư sau khi hoàn tất thủ tục dừng vốn.
Trường hợp đặc biệt: Đối với chương trình, dự án đã kết thúc thời hạn giải ngân theo Điều ước quốc tế nhưng vẫn tiếp tục thực hiện bằng nguồn vốn trong nước hoặc nguồn vốn khác, cơ quan chủ quản không cần báo cáo Thủ tướng mà chỉ cần thông báo bằng văn bản cho Bộ Tài chính.
Tác động thực tiễn đến doanh nghiệp Nhà nước và nhà đầu tư
Việc ban hành Nghị định 119/2026/NĐ-CP mang lại những tác động tích cực rõ rệt:
- Mở rộng cơ hội tiếp cận vốn: Việc mở rộng đối tượng cho phép nhiều doanh nghiệp Nhà nước và công ty con hơn được tiếp cận nguồn vốn ODA ưu đãi, đặc biệt là các dự án hạ tầng, năng lượng tái tạo.
- Rút ngắn thời gian xử lý: Quy định thời gian thẩm định tối đa 10 ngày làm việc giúp đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn ODA, vốn thường bị chậm trễ do thủ tục hành chính.
- Minh bạch hóa quy trình: Quy trình 4 bước rõ ràng, phân định trách nhiệm cụ thể giữa doanh nghiệp, Bộ Tài chính và Thủ tướng Chính phủ, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên liên quan.
- Chủ động trong quản lý: Thủ tục dừng vốn được quy định chi tiết, giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch tài chính khi có biến động.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nghị định 119/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào?
Nghị định 119/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026. Các quy định mới được áp dụng cho các khoản vay ODA và vay ưu đãi nước ngoài được đề xuất sau thời điểm này.
Doanh nghiệp tư nhân có được sử dụng vốn vay ODA theo Nghị định mới không?
Không. Theo quy định tại khoản 24 Điều 1 Nghị định 119/2026/NĐ-CP, đối tượng được sử dụng vốn vay ODA vẫn chỉ giới hạn ở doanh nghiệp Nhà nước và công ty con do doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Doanh nghiệp tư nhân không thuộc đối tượng áp dụng của quy định này.
Thủ tục dừng sử dụng vốn ODA có bắt buộc phải xin phép Thủ tướng không?
Có, đối với các trường hợp thông thường, doanh nghiệp Nhà nước phải báo cáo Thủ tướng Chính phủ. Tuy nhiên, nếu dự án đã kết thúc thời hạn giải ngân, cơ quan chủ quản chỉ cần thông báo bằng văn bản cho Bộ Tài chính mà không cần xin phép Thủ tướng.
Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?
Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.




