Bài viết cung cấp mẫu hợp đồng ủy quyền bán nhà đất năm 2026, phân tích quy định mới tại Nghị định 49/2026/NĐ-CP về xác định diện tích đất và số người sử dụng đất trong dự án, cùng các rủi ro pháp lý
Việc ủy quyền bán nhà đất là giải pháp phổ biến khi chủ sở hữu không thể trực tiếp thực hiện giao dịch. Tuy nhiên, năm 2026, các quy định pháp luật mới tại Nghị định 49/2026/NĐ-CP đã có những thay đổi quan trọng về cách xác định diện tích đất và số người sử dụng đất trong phạm vi dự án, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của hợp đồng ủy quyền. Bài viết dưới đây cung cấp mẫu hợp đồng ủy quyền bán nhà đất chuẩn pháp lý năm 2026, kèm phân tích chuyên sâu các quy định mới và những rủi ro cần tránh.

Hợp đồng ủy quyền bán nhà đất 2026: Mẫu chuẩn, quy định mới và rủi ro pháp lý cần biết
Mẫu hợp đồng ủy quyền bán nhà đất năm 2026: Cấu trúc và nội dung cốt lõi
Mẫu hợp đồng ủy quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất năm 2026 phải tuân thủ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024. Theo đó, hợp đồng cần có các điều khoản cơ bản sau:
- Thông tin các bên: Bên ủy quyền (Bên A) và bên được ủy quyền (Bên B) phải ghi rõ họ tên, số CMND/CCCD, hộ khẩu thường trú. Đối với vợ chồng có chung quyền sử dụng đất, cả hai đều phải ký tên.
- Phạm vi ủy quyền (Điều 1): Bên B được phép thực hiện các công việc như đăng tin, thỏa thuận giá, công chứng hợp đồng, khai và nộp thuế thu nhập cá nhân, và hoàn tất thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai.
- Thời hạn ủy quyền (Điều 2): Cần ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc. Thông thường, thời hạn từ 3 đến 6 tháng là phổ biến.
- Nghĩa vụ và quyền của các bên (Điều 3, 4): Bên A có nghĩa vụ giao giấy tờ gốc, thanh toán chi phí hợp lý và thù lao cho Bên B. Bên B có nghĩa vụ bảo quản giấy tờ, thông báo tiến độ và giao toàn bộ số tiền thu được cho Bên A (sau khi trừ thuế, phí).
- Điều khoản chấm dứt hợp đồng (Điều 5): Bên A có quyền đơn phương chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải trả thù lao tương ứng và bồi thường thiệt hại (nếu có).
Lưu ý quan trọng: Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, hợp đồng ủy quyền bán nhà đất bắt buộc phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng để có hiệu lực pháp luật. Việc tự soạn thảo và ký tay có thể bị tòa án tuyên vô hiệu.
Quy định mới về xác định diện tích đất thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất (Nghị định 49/2026/NĐ-CP)
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 49/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/6/2026), diện tích đất thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất trong phạm vi dự án được xác định như sau:
- Diện tích ghi trong hợp đồng: Là diện tích đất ghi trong hợp đồng chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, hợp đồng mua bán tài sản gắn liền với đất, hoặc chi phí đầu tư vào đất.
- Diện tích không được tính: Bao gồm diện tích đất do cơ quan, tổ chức Nhà nước quản lý, sử dụng; và diện tích đất của người đang sử dụng đất không có quyền chuyển nhượng, cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất và không có tài sản gắn liền với đất, chi phí đầu tư vào đất.
Ví dụ: Nếu một dự án có tổng diện tích 10.000 m², nhưng trong đó có 2.000 m² là đất do UBND phường quản lý, thì diện tích thỏa thuận chỉ được tính tối đa là 8.000 m².
Quy định mới về xác định số người sử dụng đất phải thỏa thuận trong phạm vi dự án
Theo khoản 2 Điều 3 Nghị định 49/2026/NĐ-CP, số người sử dụng đất phải thỏa thuận trong phạm vi dự án được xác định như sau:
- Đối tượng tính: Chỉ bao gồm người có quyền chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, bán tài sản gắn liền với đất, hoặc có chi phí đầu tư vào đất.
- Cách tính số lượng:
- Hộ gia đình sử dụng đất: tính là 01 người.
- Nhóm người chung quyền sử dụng đất: tính là 01 người.
- Vợ và chồng có chung quyền sử dụng đất: tính là 01 người.
- Cộng đồng dân cư sử dụng đất: tính là 01 người.
- Người có nhiều thửa đất trong dự án: tính là 01 người.
- Người không có quyền chuyển nhượng nhưng có tài sản gắn liền với đất hoặc chi phí đầu tư: tính là 01 người.
Đáng chú ý: Quy định này giúp đơn giản hóa thủ tục thỏa thuận trong các dự án có nhiều chủ sở hữu, tránh tình trạng phải lấy ý kiến của từng cá nhân riêng lẻ. Tuy nhiên, nếu trong một hộ gia đình có nhiều người cùng đứng tên trên giấy chứng nhận, họ vẫn được tính là 01 người sử dụng đất duy nhất.
Tác động thực tiễn: Rủi ro pháp lý khi ủy quyền bán nhà đất
Việc ủy quyền bán nhà đất tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thực hiện đúng quy định. Các chuyên gia pháp lý chỉ ra ba rủi ro chính:
- Rủi ro về giả mạo giấy tờ: Bên được ủy quyền có thể lợi dụng bản chính giấy chứng nhận để thực hiện giao dịch trái phép. Do đó, chỉ nên giao bản sao có chứng thực và giữ bản chính tại cơ quan công chứng.
- Rủi ro về tranh chấp thù lao: Nếu không ghi rõ mức thù lao và chi phí hợp lý trong hợp đồng, các bên dễ xảy ra tranh chấp khi thanh toán. Mức thù lao thông thường từ 1% đến 3% giá trị giao dịch.
- Rủi ro về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng: Bên A có quyền chấm dứt bất cứ lúc nào, nhưng phải bồi thường thiệt hại thực tế cho Bên B. Nếu không thỏa thuận trước, mức bồi thường có thể rất cao.
Khuyến nghị: Theo Luật sư Nguyễn Đức Hùng (Đoàn Luật sư TP. Hà Nội), để tránh rủi ro, các bên nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng ủy quyền, đặc biệt là khi giá trị bất động sản lớn hơn 2 tỷ đồng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hợp đồng ủy quyền bán nhà đất có cần công chứng không?
Có. Theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền liên quan đến bất động sản bắt buộc phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng. Nếu không, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu khi có tranh chấp.
Thời hạn ủy quyền bán nhà đất tối đa là bao lâu?
Pháp luật không quy định thời hạn tối đa, nhưng thông thường các bên thỏa thuận từ 3 đến 12 tháng. Nếu quá thời hạn mà chưa hoàn thành, các bên có thể gia hạn bằng phụ lục hợp đồng. Lưu ý: thời hạn ủy quyền không được vượt quá thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Bên được ủy quyền có được nhận tiền đặt cọc từ người mua không?
Được, nhưng chỉ khi trong hợp đồng ủy quyền có quy định rõ ràng về việc này. Nếu không, bên được ủy quyền chỉ có quyền thương lượng, còn việc nhận tiền đặt cọc phải do bên ủy quyền trực tiếp thực hiện hoặc có văn bản ủy quyền riêng. Việc nhận tiền đặt cọc trái phép có thể bị coi là lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015.
Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?
Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.




