Ngân hàng bắt buộc cung cấp thông tin tài khoản cho cơ quan thuế: Quy định mới ra sao?
Tài chính & Thuế

Ngân hàng bắt buộc cung cấp thông tin tài khoản cho cơ quan thuế: Quy định mới ra sao?

·
5 phút đọc

Cục Thuế (Bộ Tài chính) khẳng định tổ chức tín dụng vẫn phải cung cấp thông tin tài khoản người nộp thuế theo dự thảo Nghị định mới, dựa trên Luật Quản lý thuế 2025, nhằm chống thất thu và minh bạch h

Ngày 4/6/2025, Cục Thuế (Bộ Tài chính) chính thức lên tiếng đính chính thông tin cho rằng cơ quan quản lý đã lược bỏ đề xuất yêu cầu tổ chức tín dụng cung cấp thông tin tài khoản người nộp thuế trong dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Quản lý thuế. Theo đó, trách nhiệm này không những được giữ nguyên mà còn được chi tiết hóa chặt chẽ hơn trong phiên bản dự thảo mới nhất đang trình Bộ Tư pháp thẩm định.

Ngân hàng bắt buộc cung cấp thông tin tài khoản cho cơ quan thuế: Quy định mới ra sao?

Ngân hàng bắt buộc cung cấp thông tin tài khoản cho cơ quan thuế: Quy định mới ra sao?

Trách nhiệm cung cấp thông tin của tổ chức tín dụng được quy định thế nào trong dự thảo Nghị định?

Theo khoản 3 Điều 61 của dự thảo Nghị định đang được Bộ Tư pháp thẩm định, các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán và thẻ quốc tế có nghĩa vụ bắt buộc phải cung cấp thông tin tài khoản thanh toán của người nộp thuế cho cơ quan quản lý thuế. Đáng chú ý, các đơn vị này còn phải chủ động phối hợp với cơ quan thuế khi phát hiện các giao dịch bất thường nhằm kiểm tra tình trạng tuân thủ nghĩa vụ thuế của khách hàng.

Những loại thông tin tài khoản nào tổ chức tín dụng phải báo cáo cho cơ quan thuế?

Dự thảo quy định rõ phạm vi dữ liệu phải cung cấp bao gồm hai nhóm chính:

  • Thông tin định danh chủ tài khoản: tên, ngày sinh, mã số thuế, địa chỉ, số hiệu tài khoản, ngày mở hoặc đóng tài khoản.
  • Thông tin giao dịch và số dư: số lượng giao dịch, giá trị từng giao dịch, nội dung chuyển tiền, thông tin bên chuyển và bên nhận, số dư tài khoản, các khoản thu nhập phát sinh.

Đặc biệt, các tổ chức tín dụng còn có trách nhiệm chia sẻ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi, người được ủy quyền, các giao dịch đáng ngờ theo quy định phòng chống rửa tiền, cũng như các báo cáo theo tiêu chuẩn quốc tế đối với đối tượng không cư trú thuế tại Việt Nam.

Cơ sở pháp lý nào cho quy định cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng?

Theo Bộ Tài chính, các quy định trên được xây dựng trên cơ sở cụ thể hóa điểm b khoản 2 Điều 40 của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, đồng thời kế thừa tinh thần của Nghị định 126/2020/NĐ-CP đã ban hành trước đó. Việc duy trì và chi tiết hóa trách nhiệm phối hợp của các tổ chức tín dụng là giải pháp quan trọng nhằm tăng cường hiệu lực quản lý Nhà nước, bảo đảm tính công bằng trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế của mọi tổ chức, cá nhân.

Theo đánh giá của các chuyên gia pháp lý, việc kết nối và chia sẻ dữ liệu tài khoản ngân hàng không chỉ giúp ngăn ngừa các hành vi gian lận, thất thu ngân sách mà còn góp phần minh bạch hóa nền kinh tế theo đúng các quy định pháp luật hiện hành. Cơ quan quản lý khẳng định đây là công cụ thiết yếu để đảm bảo mọi tổ chức, cá nhân đều thực hiện nghĩa vụ thuế một cách công bằng và đầy đủ.

Tác động thực tiễn đối với người dân và doanh nghiệp

Quy định mới này sẽ tác động trực tiếp đến mọi cá nhân và tổ chức có tài khoản ngân hàng tại Việt Nam. Đối với người nộp thuế tuân thủ tốt, việc chia sẻ thông tin tài khoản sẽ không gây ảnh hưởng tiêu cực, thậm chí còn giúp quá trình quyết toán thuế trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Tuy nhiên, các cá nhân, doanh nghiệp có giao dịch bất thường hoặc có dấu hiệu trốn thuế sẽ bị cơ quan thuế giám sát chặt chẽ hơn thông qua dữ liệu tài khoản ngân hàng.

Đáng chú ý, quy định này cũng áp dụng đối với các giao dịch xuyên biên giới thông qua tiêu chuẩn quốc tế về đối tượng không cư trú thuế, giúp Việt Nam từng bước hội nhập với các chuẩn mực quản lý thuế toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ngân hàng có phải cung cấp toàn bộ lịch sử giao dịch của tôi cho cơ quan thuế không?

Theo dự thảo Nghị định, các tổ chức tín dụng phải cung cấp thông tin về số lượng, giá trị, nội dung chuyển tiền, thông tin bên chuyển và bên nhận, cùng số dư tài khoản và các khoản thu nhập phát sinh. Tuy nhiên, phạm vi cụ thể sẽ được quy định chi tiết tại văn bản chính thức sau khi được ban hành.

Khi nào quy định này chính thức có hiệu lực?

Dự thảo Nghị định hiện đang được Bộ Tư pháp thẩm định. Sau khi được Chính phủ ban hành, Nghị định sẽ có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký hoặc theo thời hạn cụ thể được quy định trong văn bản. Người dân và doanh nghiệp cần theo dõi các thông báo chính thức từ Bộ Tài chính và Cục Thuế để cập nhật thời gian áp dụng.

Cần được hỗ trợ pháp lý về vấn đề này?

Hãy để Luật sư Quân đánh giá đúng tình huống cụ thể của bạn.

Liên hệ với Luật sư Quân

Danh mục

Tài chính & Thuế

Chia sẻ bài viết